
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Spartaan '20 Youth | Sparta Rotterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sparta Rotterdam Youth | AjaxU17 | 0.056M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Ajax U19 | Ajax U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Ajax U18 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2024 | Jong Ajax (Youth) | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 14:00 | Leyton Orient | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-04-2026 18:45 | Wigan Athletic | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 11-04-2026 14:00 | Rotherham United | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-04-2026 18:45 | Port Vale | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-04-2026 14:00 | Rotherham United | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 31-03-2026 09:10 | Australia | Curacao | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 15:00 | Lincoln City | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 19:45 | Peterborough United | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-03-2026 12:30 | Rotherham United | Bolton Wanderers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-03-2026 12:30 | Huddersfield Town | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |