So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
-0.98
0.97
2.75
0.83
1.44
4.15
5.50
Live
0.95
1.75
0.87
0.96
2.75
0.84
1.19
5.30
10.50
Run
-0.22
0.25
0.08
-0.21
1.5
0.05
1.01
14.00
26.00
BET365Sớm
0.90
1.25
0.90
1.00
2.75
0.80
1.40
4.00
6.50
Live
0.85
1.75
0.95
0.92
2.75
0.87
1.18
5.50
12.00
Run
0.27
0
-0.39
-0.17
1.5
0.10
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.81
1
0.99
0.96
2.75
0.82
1.22
5.20
9.30
Live
-0.70
2
0.58
-0.95
2.75
0.81
1.16
5.40
13.00
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.12
1.5
0.03
1.02
8.70
200.00
188betSớm
0.83
1
-0.99
0.98
2.75
0.84
1.45
4.10
5.40
Live
0.88
1.75
0.96
0.97
2.75
0.85
1.17
5.60
11.50
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.20
1.5
0.06
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
1.00
1.75
0.86
0.96
3
0.88
1.23
5.00
7.70
Live
0.80
1.75
-0.93
-0.93
3
0.78
1.17
5.70
10.50
Run
0.27
0
-0.39
-0.28
1.5
0.16
1.04
6.80
110.00

Bên nào sẽ thắng?

Dynamo Kyiv
ChủHòaKhách
Rukh Vynnyky
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dynamo KyivSo Sánh Sức MạnhRukh Vynnyky
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR Premier League-4] Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18954402132450.0%
952220717455.6%
9432201415544.4%
64111541366.7%
[UKR Premier League-12] Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1861111525191233.3%
8305101791237.5%
1031658101230.0%
63031012950.0%

Thành tích đối đầu

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Rukh VynnykyDynamo Kyiv
Dynamo KyivRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D108-08-251 - 5
(0 - 1)
5 - 4-0.16-0.27-0.69T0.95-1.000.87TT
UKRC02-04-250 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.17-0.27-0.68T0.88-1.000.88HX
UKR D129-03-250 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.12-0.22-0.78T0.82-1.501.00TX
UKR D121-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.14H-0.97-0.670.79TX
UKR D125-05-241 - 2
(0 - 0)
8 - 7-0.33-0.30-0.49T-0.97-0.250.79TT
UKR D126-11-232 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.63-0.26-0.23T0.820.751.00TX
UKR D114-04-231 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.17-0.22-0.73H0.93-1.250.89BX
UKR D109-10-223 - 0
(1 - 0)
7 - 9-0.80-0.20-0.11T0.88-0.671.00TT
UKR D125-09-210 - 2
(0 - 2)
0 - 10-0.14-0.21-0.78T0.90-1.500.98TX
UKR D121-03-213 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.87-0.17-0.08T-0.97-0.500.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Dynamo KyivFC Iberia 1999 Tbilisi
VeresDynamo Kyiv
Dynamo KyivKauno Zalgiris
Dynamo KyivMalisheva
Korona KielceDynamo Kyiv
Dynamo KyivFC Noah
Dynamo KyivVeres
FiorentinaDynamo Kyiv
KudrivkaDynamo Kyiv
Dynamo KyivSC Poltava
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF09-02-262 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-262 - 3
(0 - 1)
- ---T--
INT CF30-01-260 - 1
(0 - 0)
1 - 2---B--
INT CF25-01-268 - 1
(3 - 1)
- ---T--
INT CF20-01-260 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.24-0.24-0.67H0.86-10.90BX
UEFA ECL18-12-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.56-0.27-0.26T0.800.5-0.98TX
UKR D114-12-253 - 0
(2 - 0)
8 - 7-0.75-0.22-0.15T0.851.250.97TT
UEFA ECL11-12-252 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.70-0.22-0.16B0.941.250.88TT
UKR D106-12-251 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.12-0.19-0.81T0.82-1.750.94BH
UKR D101-12-251 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.98-0.09-0.05B0.923.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
RadomljeRukh Vynnyky
Rukh VynnykyRudes
Triglav GorenjskaRukh Vynnyky
Rukh VynnykySK Austria Klagenfurt
FK Mladost DGRukh Vynnyky
Rukh VynnykyFK Yarud Mariupol
Rukh VynnykyNyva Ternopil
SC PoltavaRukh Vynnyky
Rukh VynnykyPolissya Zhytomyr
PFC OleksandriaRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-02-261 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.39-0.28-0.451.0000.76T
INT CF07-02-260 - 2
(0 - 2)
8 - 3-----
INT CF07-02-264 - 1
(1 - 0)
4 - 4-----
INT CF04-02-264 - 2
(2 - 1)
4 - 2-0.68-0.25-0.230.8510.85T
INT CF03-02-261 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.22-0.23-0.670.89-10.87T
INT CF28-01-260 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF24-01-265 - 1
(2 - 0)
- -----
UKR D114-12-251 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.24-0.29-0.590.91-0.750.91T
UKR D107-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.24-0.32-0.560.98-0.50.78X
UKR D130-11-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.47-0.33-0.320.870.250.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Dynamo KyivSo sánh số liệuRukh Vynnyky
  • 22Tổng số ghi bàn19
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.9
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem0XemXem11XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Dynamo Kyiv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem2XemXem13.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem
Rukh Vynnyky
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem11XemXem68.8%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dynamo KyivThời gian ghi bànRukh Vynnyky
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    9
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    18
    5
    Bàn thắng H1
    14
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dynamo KyivChi tiết về HT/FTRukh Vynnyky
  • 6
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    2
    4
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
Dynamo KyivSố bàn thắng trong H1&H2Rukh Vynnyky
  • 5
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dynamo Kyiv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D128-02-2026ChủFK Epitsentr Dunayivtsi8 Ngày
UKRC04-03-2026ChủFC Inhulets Petrove12 Ngày
UKR D107-03-2026KháchPolissya Zhytomyr15 Ngày
Rukh Vynnyky
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D128-02-2026KháchObolon Kiev8 Ngày
UKR D107-03-2026ChủMetalist 1925 Kharkiv15 Ngày
UKR D114-03-2026KháchFK Epitsentr Dunayivtsi22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 50.0%Thắng33.3% [6]
  • [5] 27.8%Hòa5.6% [6]
  • [4] 22.2%Bại61.1% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 27.8%Thắng16.7% [3]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [2] 11.1%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    2.22 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.94
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+15.38% [2]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn23.08% [3]
  • [1] 12.50%Hòa7.69% [1]
  • [3] 37.50%Mất 1 bàn46.15% [6]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 7.69% [1]

Dynamo Kyiv VS Rukh Vynnyky ngày 20-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.