
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 16:00 | Dynamo Kyiv | Obolon Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-03-2026 16:00 | Polissya Zhytomyr | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-02-2026 11:00 | Dynamo Kyiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-02-2026 16:00 | Dynamo Kyiv | Rukh Vynnyky | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Dynamo Kyiv | FC Noah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | Veres | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 10-12-2025 19:00 | Hibernian U19 | Dinamo Kyiv U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 16:00 | Kudrivka | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Omonia Nicosia FC | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian champion | 1 | 24/25 |
| Ukrainian U19 champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Top scorer | 2 | 24/25 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |