| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-2] F91 Dudelange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 15 | 5 | 4 | 49 | 29 | 50 | 2 | 62.5% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 30 | 15 | 26 | 3 | 66.7% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 19 | 14 | 24 | 2 | 58.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5 | 13 | 66.7% |
| [LUX National Division-12] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 44 | 27 | 12 | 29.2% |
| 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 19 | 15 | 8 | 33.3% |
| 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 25 | 12 | 12 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
| F91 Dudelange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 06-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-02-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-08-22 | 3 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 20-02-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 28-08-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 25-04-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-11-20 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-09-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F91 Dudelange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F91 Dudelange |
| F91 Dudelange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 7 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | Swift Hesperange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Chủ | Victoria Rosport | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | Atert Bissen | 7 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 14 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Chủ | Mamer | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

