
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-02-2014 | KRC Genk Youth | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | KRC Genk U19 | KRC Genk U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | KRC Genk U19 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2017 | Genk U23 | Dordrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Dordrecht | Genk U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2018 | Genk U23 | Dinamo Bucuresti | - | Ký hợp đồng |
| 01-11-2018 | Dinamo Bucuresti | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2018 | Free player | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | - | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2020 | Lierse Kempenzonen | Roeselare | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | Roeselare | Free player | - | Giải phóng |
| 04-01-2021 | Free player | SV Straelen | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2021 | - | SV Straelen | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | SV Straelen | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 14-07-2026 19:00 | SP La Fiorita | UNA Strassen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-07-2026 17:15 | UNA Strassen | SP La Fiorita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 17-07-2025 17:00 | F91 Dudelange | Atletic Club D Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 10-07-2025 14:00 | Atletic Club D Escaldes | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2024 17:00 | Hacken | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | Atletic Club D Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Landespokal Niederrhein Winner | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |