So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.87
0.93
2.75
0.87
2.49
3.55
2.39
Live
0.97
0
0.91
0.92
3
0.94
2.46
3.75
2.34
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.01
21.00
15.00
1.01
BET365Sớm
0.98
0
0.83
0.95
2.75
0.85
2.60
3.50
2.40
Live
0.92
0
0.87
0.92
3
0.87
2.50
3.60
2.50
Run
0.87
0
0.92
-0.14
1.5
0.08
151.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.99
0
0.85
0.96
2.75
0.86
2.49
3.35
2.39
Live
0.96
0
0.94
0.74
2.75
-0.86
2.43
3.70
2.40
Run
0.93
0
0.97
-0.11
1.5
0.03
150.00
8.70
1.02
188betSớm
0.96
0
0.88
0.94
2.75
0.88
2.49
3.55
2.39
Live
0.92
0
0.98
0.93
3
0.95
2.46
3.75
2.34
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
1.5
0.02
21.00
15.00
1.01
SbobetSớm
0.94
0
0.94
1.00
2.75
0.86
2.47
3.18
2.48
Live
0.99
0
0.91
0.98
3
0.90
2.52
3.43
2.42
Run
0.89
0
-0.99
-0.22
1.5
0.12
140.00
7.20
1.05

Bên nào sẽ thắng?

FC Liefering
ChủHòaKhách
SKU Ertl Glas Amstetten
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC LieferingSo Sánh Sức MạnhSKU Ertl Glas Amstetten
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-8] FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23977353834839.1%
12723262323358.3%
11254915111118.2%
640211121266.7%
[AUT 2.Liga-4] SKU Ertl Glas Amstetten
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2410104372740441.7%
12552181220541.7%
12552191520441.7%
62221111833.3%

Thành tích đối đầu

FC Liefering            
Chủ - Khách
SKU AmstettenFC Liefering
SKU AmstettenFC Liefering
FC LieferingSKU Amstetten
SKU AmstettenFC Liefering
FC LieferingSKU Amstetten
FC LieferingSKU Amstetten
SKU AmstettenFC Liefering
SKU AmstettenFC Liefering
FC LieferingSKU Amstetten
FC LieferingSKU Amstetten
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D203-10-252 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.50-0.29-0.32H-0.980.500.80TT
AUT D225-05-253 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.50-0.26-0.34B-0.980.500.80BT
AUT D230-11-241 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.49-0.27-0.35B0.840.250.98BT
AUT D217-05-241 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.31-0.25-0.54H0.97-0.500.85BX
AUT D204-11-232 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.53-0.27-0.30H0.900.500.92TT
AUT D205-03-234 - 0
(0 - 0)
14 - 3-0.36-0.28-0.46T0.89-0.250.93TT
AUT D219-08-221 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.50-0.27-0.33B1.000.500.82BX
AUT D205-03-222 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.36-0.28-0.48H0.96-0.250.86BT
INT CF07-10-211 - 1
(0 - 1)
- ---H---
AUT D213-08-211 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.64-0.24-0.24H-0.981.000.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

FC Liefering            
Chủ - Khách
FC LieferingWSC Hertha Wels
SV Austria SalzburgFC Liefering
Sturm Graz (Youth)FC Liefering
FC LieferingSC Bregenz
FC LieferingFirst Wien 1894
FC LieferingDynamo Ceske Budejovice
FC LieferingThisted FC
FC LieferingObolon Kiev
FC LieferingFC Pinzgau Saalfelden
FC LieferingDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D220-03-262 - 5
(2 - 1)
4 - 7-0.53-0.28-0.29B0.900.50.92BT
AUT D213-03-262 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.34-0.28-0.49B0.99-0.250.83BX
AUT D210-03-260 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.35-0.27-0.48T0.96-0.250.86TX
AUT D206-03-264 - 3
(3 - 2)
3 - 5-0.52-0.27-0.31T0.920.50.90TT
AUT D227-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TX
INT CF14-02-263 - 2
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-261 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF01-02-261 - 1
(1 - 1)
- ---H--
INT CF27-01-265 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.88-0.16-0.12T0.7520.95TT
INT CF24-01-261 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.41-0.29-0.45H0.9500.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

SKU Ertl Glas Amstetten            
Chủ - Khách
KapfenbergSKU Amstetten
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
SKU AmstettenSV Austria Salzburg
St.PoltenSKU Amstetten
SKU AmstettenWSC Hertha Wels
SKU AmstettenSK Vorwarts Steyr
SKU AmstettenTrenkwalder Admira Wacker
NK Orijent RijekaSKU Amstetten
Dynamo Ceske BudejoviceSKU Amstetten
LASK LinzSKU Amstetten
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D222-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.26-0.26-0.570.87-0.750.95X
AUT D213-03-264 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.24-0.25-0.610.96-0.750.86T
AUT D206-03-260 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.56-0.27-0.271.000.750.82X
AUT D227-02-261 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.52-0.27-0.310.940.50.88T
AUT D222-02-261 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.28-0.26-0.980.750.80X
INT CF14-02-266 - 3
(4 - 1)
- -----
INT CF13-02-263 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.35-0.28-0.500.96-0.250.80T
INT CF05-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.28-0.26-0.570.75-0.750.95X
INT CF29-01-260 - 4
(0 - 0)
- -0.41-0.27-0.460.9600.74T
INT CF23-01-261 - 2
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

FC LieferingSo sánh số liệuSKU Ertl Glas Amstetten
  • 19Tổng số ghi bàn21
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.1
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
SKU Ertl Glas Amstetten
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Liefering
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
SKU Ertl Glas Amstetten
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem2XemXem8XemXem52.4%XemXem6XemXem28.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC LieferingThời gian ghi bànSKU Ertl Glas Amstetten
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    5
    7
    2 Bàn
    2
    5
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    16
    17
    Bàn thắng H1
    14
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC LieferingChi tiết về HT/FTSKU Ertl Glas Amstetten
  • 4
    7
    T/T
    1
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    5
    7
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
FC LieferingSố bàn thắng trong H1&H2SKU Ertl Glas Amstetten
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    12
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Liefering
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D210-04-2026ChủFloridsdorfer AC4 Ngày
AUT D217-04-2026KháchSt.Polten11 Ngày
AUT D224-04-2026ChủAustria Wien (Youth)18 Ngày
SKU Ertl Glas Amstetten
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D210-04-2026ChủSC Bregenz4 Ngày
AUT D217-04-2026KháchFloridsdorfer AC11 Ngày
AUT D224-04-2026ChủFirst Wien 189418 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng41.7% [10]
  • [7] 30.4%Hòa41.7% [10]
  • [7] 30.4%Bại16.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng20.8% [5]
  • [2] 8.7%Hòa20.8% [5]
  • [3] 13.0%Bại8.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.54
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Hòa36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

FC Liefering VS SKU Ertl Glas Amstetten ngày 06-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.