
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Ponte Preta (Youth) | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2022 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-02-2023 | Red Bull Bragantino | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Liefering | Red Bull Bragantino | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Red Bull Bragantino | Red Bull Salzburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2024 | Red Bull Salzburg | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Red Bull Bragantino | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 22-11-2025 13:30 | Admira Wacker | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-11-2025 17:00 | FC Liefering | Kapfenberg SV 1919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-11-2025 19:00 | Young Violets Austria Wien | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 19-10-2025 12:30 | Red Bull Salzburg | Rheindorf Altach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-09-2025 08:30 | FC Liefering | SV Austria Salzburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Red Bull Bragantino | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 23:00 | Athletico Paranaense | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-12-2024 21:30 | Red Bull Bragantino | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-10-2024 19:30 | Red Bull Bragantino | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-09-2024 14:00 | Juventude | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 South American Championship winner | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |