
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AKA Austria Wien U16 | Red Bull Salzburg U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Bologna | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-11-2025 17:00 | FC Liefering | Kapfenberg SV 1919 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-11-2025 19:00 | Young Violets Austria Wien | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 24-10-2025 16:00 | FC Liefering | SKN St.Polten | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 18-10-2025 12:30 | FAC WIEN | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-10-2025 16:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-09-2025 08:30 | FC Liefering | SV Austria Salzburg | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 09-05-2025 16:00 | SK Rapid II | FC Liefering | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-05-2025 16:00 | SV Stripfing | FC Liefering | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 02-05-2025 16:00 | FC Liefering | ASK Voitsberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian Youth league U18 champion | 2 | 23/24 22/23 |