J2/J3 100 Year Vision League
06-06-2026 13:00 - Thứ bảy
1
1
13:00FT
(0-0)
90 Phút [1-1], 120 Phút[1-1], Loạt sút luân lưu[2-4], Gainare Tottori Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.95
2.5
0.85
2.28
3.40
2.72
Live
0.98
0.5
0.90
0.84
2.5
-0.98
1.95
3.40
3.40
Run
-0.14
0.25
0.01
-0.16
2.5
0.01
17.00
1.01
18.50
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.95
2.5
0.85
2.25
3.25
2.75
Live
0.95
0.5
0.85
0.80
2.5
1.00
1.90
3.40
3.50
Run
0.57
0
-0.74
-0.14
2.5
0.08
15.00
1.03
17.00
Mansion88Sớm
-0.95
0.25
0.79
0.96
2.5
0.86
2.02
3.30
3.10
Live
0.99
0.5
0.91
0.85
2.5
-0.97
1.99
3.40
3.30
Run
0.62
0
-0.72
-0.11
2.5
0.03
14.00
1.02
21.00
SbobetSớm
0.86
0.25
0.98
0.91
2.5
0.91
2.06
3.19
3.10
Live
0.98
0.5
0.92
0.84
2.5
-0.96
1.98
3.20
3.53
Run
0.67
0
-0.78
-0.18
2.5
0.08
6.60
1.20
8.40

Bên nào sẽ thắng?

FC Gifu
ChủHòaKhách
Gainare Tottori
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC GifuSo Sánh Sức MạnhGainare Tottori
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    5T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-6] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837242628644.4%
9315101411633.3%
9522141217355.6%
6213612733.3%
[J2/J3 League-6] Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18657202427633.3%
92438913622.2%
9414121514544.4%
63211091150.0%

Thành tích đối đầu

FC Gifu            
Chủ - Khách
FC GifuGainare Tottori
Gainare TottoriFC Gifu
FC GifuGainare Tottori
Gainare TottoriFC Gifu
FC GifuGainare Tottori
Gainare TottoriFC Gifu
Gainare TottoriFC Gifu
FC GifuGainare Tottori
FC GifuGainare Tottori
Gainare TottoriFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D309-11-252 - 4
(1 - 2)
5 - 1-0.56-0.29-0.27B-0.990.750.81BT
JPN D323-03-253 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.35-0.31-0.46B0.90-0.250.92BT
JPN D328-07-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.55-0.29-0.28B0.820.501.00BX
JPN D322-06-242 - 4
(0 - 0)
5 - 10-0.33-0.30-0.49T-0.97-0.250.79TT
JPN D326-08-233 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.52-0.30-0.29T0.920.500.84TT
JPN D304-06-231 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.29-0.36T0.890.250.93TT
JPN D330-07-224 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.36-0.29-0.46B0.88-0.250.94BT
JPN D318-05-223 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.55-0.29-0.29T0.820.501.00TT
JPN D311-09-210 - 3
(0 - 0)
2 - 5-0.59-0.30-0.23B0.920.750.90BT
JPN D321-04-210 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.32-0.31-0.50T0.80-0.50-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

FC Gifu            
Chủ - Khách
Thespa KusatsuFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
Ventforet KofuFC Gifu
AC Nagano ParceiroFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
FC GifuConsadole Sapporo
Iwaki FCFC Gifu
Jubilo IwataFC Gifu
Fukushima United FCFC Gifu
FC GifuFujieda MYFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D231-05-260 - 1
(0 - 1)
2 - 7-0.41-0.30-0.39T0.8600.96TX
JPN D223-05-260 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.36-0.28-0.46B0.86-0.250.96BX
JPN D216-05-262 - 2
(1 - 1)
4 - 7-0.48-0.32-0.30H0.820.251.00TT
JPN D209-05-262 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.27-0.29-0.56T0.82-0.751.00TT
JPN D206-05-260 - 3
(0 - 1)
4 - 9-0.44-0.30-0.36B-0.990.250.81BT
JPN D202-05-260 - 3
(0 - 0)
1 - 1-0.48-0.30-0.32B0.830.250.93BT
JPN D229-04-260 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.57-0.27-0.26T0.980.750.84TX
JPN D225-04-261 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.30-0.34B0.910.250.85BX
JPN D219-04-261 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.27-0.27-0.56T0.82-0.751.00TT
JPN D211-04-261 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.44-0.28-0.38B-0.960.250.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Gainare Tottori            
Chủ - Khách
Zweigen Kanazawa FCGainare Tottori
Gainare TottoriOita Trinita
FC RyukyuGainare Tottori
Gainare TottoriRayluck Shiga
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Sagan TosuGainare Tottori
Gainare TottoriRenofa Yamaguchi
Rayluck ShigaGainare Tottori
Gainare TottoriRoasso Kumamoto
Gainare TottoriMiyazaki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D231-05-261 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.52-0.30-0.280.920.50.90T
JPN D224-05-260 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.31-0.430.76-0.25-0.94X
JPN D217-05-261 - 3
(1 - 2)
12 - 5-0.43-0.31-0.360.750-0.93T
JPN D213-05-263 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.46-0.32-0.320.910.250.91T
JPN D210-05-261 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.33-0.32-0.480.98-0.250.84X
JPN D206-05-264 - 0
(3 - 0)
2 - 6-0.63-0.26-0.200.780.75-0.96T
JPN D202-05-264 - 1
(3 - 0)
9 - 1-0.27-0.31-0.520.83-0.50.93T
JPN D229-04-261 - 3
(1 - 2)
1 - 5-0.43-0.32-0.35-0.950.250.77T
JPN D225-04-260 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.35-0.30-0.450.82-0.250.94X
JPN D219-04-260 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.23-0.29-0.580.89-0.750.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

FC GifuSo sánh số liệuGainare Tottori
  • 10Tổng số ghi bàn17
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem0XemXem8XemXem57.9%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem4XemXem7XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem1XemXem10%XemXem
621333.3%Xem116.7%116.7%Xem
Gainare Tottori
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem5XemXem4XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem4XemXem4XemXem1XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
632150.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC GifuThời gian ghi bànGainare Tottori
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    8
    2
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    8
    Bàn thắng H1
    14
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC GifuChi tiết về HT/FTGainare Tottori
  • 4
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    1
    3
    H/H
    3
    4
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
FC GifuSố bàn thắng trong H1&H2Gainare Tottori
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    8
    4
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Gainare Tottori
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

FC Gifu
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 44.4%Thắng33.3% [6]
  • [3] 16.7%Hòa27.8% [6]
  • [7] 38.9%Bại38.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng22.2% [4]
  • [1] 5.6%Hòa5.6% [1]
  • [5] 27.8%Bại22.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

FC Gifu VS Gainare Tottori ngày 06-06-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.