| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Metalist Kharkiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 3 | 18 | 100.0% |
| Metalist Kharkiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 03-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 01-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 04-11-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 02-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalist Kharkiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 8 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Metalist Kharkiv |
| Metalist Kharkiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Probiy Horodenka | 28 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | FC Victoria Mykolaivka | 35 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | 04-03-2026 | Khách | LNZ Cherkasy | 11 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 28 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 35 Ngày |