So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.75
0.82
0.86
2.75
0.94
1.78
3.60
3.55
Live
-0.94
0.75
0.78
0.91
2.75
0.91
1.79
3.65
3.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
0.85
2.75
0.95
1.75
3.70
4.00
Live
1.00
0.75
0.80
0.90
2.75
0.90
1.75
3.70
4.00
Run
0.67
0
-0.87
-0.41
5.5
0.30
1.08
7.50
81.00
Mansion88Sớm
0.94
0.75
0.80
0.83
2.75
0.91
1.75
3.50
3.80
Live
1.00
0.75
0.82
0.89
2.75
0.91
1.73
3.50
3.90
Run
0.81
0
-0.97
-0.14
5.5
0.04
1.03
7.10
150.00
188betSớm
-0.99
0.75
0.83
0.87
2.75
0.95
1.78
3.60
3.55
Live
-0.93
0.75
0.79
0.92
2.75
0.92
1.79
3.65
3.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.89
0.5
0.93
0.92
2.75
0.88
1.89
3.22
3.32
Live
-0.98
0.75
0.82
0.94
2.75
0.88
1.77
3.42
3.80
Run
0.59
0
-0.75
-0.58
5.5
0.40
1.09
5.50
48.00

Bên nào sẽ thắng?

Debreceni VSC
ChủHòaKhách
Diosgyor VTK
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Debreceni VSCSo Sánh Sức MạnhDiosgyor VTK
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN Fizz Liga-3] Debreceni VSC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211155322538352.4%
11614161419154.5%
10541161119450.0%
620467633.3%
[HUN Fizz Liga-10] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
214892835201019.0%
11362161215627.3%
10127122351210.0%
63031010950.0%

Thành tích đối đầu

Debreceni VSC            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Debrecin VSCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Debrecin VSCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Debrecin VSCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Debrecin VSCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D127-09-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.29-0.44H-0.960.000.78HX
HUN D105-04-254 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.53-0.29-0.30T0.870.500.95TT
HUN D130-11-243 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.45-0.28-0.39B-0.980.250.80BT
HUN D117-08-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.53-0.27-0.32B0.900.500.92BX
HUN D120-04-245 - 3
(2 - 1)
5 - 4-0.39-0.29-0.44B-0.960.000.78BT
HUN D103-02-242 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.56-0.29-0.28H0.800.50-0.98TT
HUN D123-09-233 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.42-0.29-0.41B0.850.000.91BT
INT CF09-01-211 - 0
(1 - 0)
- ---B---
HUN D121-06-204 - 0
(3 - 0)
3 - 12-0.49-0.29-0.33T0.790.25-0.97TT
HUN D108-02-201 - 2
(1 - 2)
8 - 2-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Debreceni VSC            
Chủ - Khách
Debrecin VSCOFK Beograd
Debrecin VSCCrvena Zvezda
Debrecin VSCKisvarda FC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Debrecin VSCPuskas Akademia
NyiregyhazaDebrecin VSC
Debrecin VSCKazincbarcika
MTK HungariaDebrecin VSC
Debrecin VSCZalaegerzsegTE
Debrecin VSCBudapest Honved
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-01-261 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.53-0.29-0.33B0.900.50.80BT
INT CF11-01-261 - 3
(0 - 3)
2 - 7-0.23-0.24-0.65B0.82-10.88BT
HUN D121-12-250 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.50-0.30-0.32B-0.990.50.81BX
HUN D114-12-250 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.72-0.22-0.18T0.891.250.93TX
HUN D106-12-250 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.39-0.29-0.44B-0.9900.75BX
HUN D128-11-250 - 3
(0 - 2)
10 - 0-0.42-0.30-0.40T0.8500.91TT
HUN D122-11-252 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.65-0.25-0.23T-0.9910.81TH
HUN D109-11-253 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.49-0.28-0.35B0.820.251.00BT
HUN D102-11-252 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.49-0.29-0.34T0.800.25-0.98TT
HUN Cup30-10-251 - 1
(1 - 0)
3 - 9---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKWolfsberger AC
Diosgyor VTKBodo Glimt
Racing GenkDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Puskas AkademiaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
KazincbarcikaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.21-0.24-0.670.90-10.86X
INT CF13-01-261 - 4
(1 - 4)
0 - 8-0.14-0.19-0.790.82-1.751.00T
INT CF09-01-263 - 4
(1 - 3)
11 - 0-0.75-0.21-0.170.971.50.79T
HUN D119-12-250 - 1
(0 - 0)
1 - 10-0.17-0.21-0.741.00-1.250.82X
HUN D113-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.63-0.26-0.240.800.750.96T
HUN D106-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.46-0.29-0.370.960.250.80X
HUN D129-11-251 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.40-0.28-0.440.9600.80X
HUN D123-11-254 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.40-0.27-0.450.77-0.25-0.95T
HUN D108-11-252 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.51-0.28-0.330.960.50.86X
HUN D102-11-251 - 3
(1 - 2)
6 - 8-0.38-0.28-0.470.84-0.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Debreceni VSCSo sánh số liệuDiosgyor VTK
  • 11Tổng số ghi bàn16
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.6
  • 13Tổng số mất bàn16
  • 1.3Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Debreceni VSC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem3XemXem8XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Debreceni VSC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem4XemXem7XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem2XemXem5XemXem61.1%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Debreceni VSCThời gian ghi bànDiosgyor VTK
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    11
    10
    Bàn thắng H1
    14
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Debreceni VSCChi tiết về HT/FTDiosgyor VTK
  • 5
    3
    T/T
    0
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Debreceni VSCSố bàn thắng trong H1&H2Diosgyor VTK
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    7
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Debreceni VSC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D131-01-2026KháchGyori ETO7 Ngày
HUN D107-02-2026ChủPaksi SE Honlapja14 Ngày
HUN D114-02-2026KháchUjpesti21 Ngày
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D131-01-2026ChủKisvarda FC7 Ngày
HUN D107-02-2026ChủGyori ETO14 Ngày
HUN Cup11-02-2026KháchPaksi SE Honlapja18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 52.4%Thắng19.0% [4]
  • [5] 23.8%Hòa38.1% [4]
  • [5] 23.8%Bại42.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 28.6%Thắng4.8% [1]
  • [1] 4.8%Hòa9.5% [2]
  • [4] 19.0%Bại33.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa33.33% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Debreceni VSC VS Diosgyor VTK ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.