
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-05-2014 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2016 | Partizan Belgrade | SL Benfica B | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2017 | SL Benfica B | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Zulte-Waregem | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2019 | SL Benfica B | Atletico Madrid | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2021 | Atletico Madrid | Cadiz | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Cadiz | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2022 | Atletico Madrid | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | Slovan Bratislava | Bandirmaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Bandirmaspor | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2023 | Slovan Bratislava | Umraniyespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Umraniyespor | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Slovan Bratislava | Free player | - | Giải phóng |
| 29-01-2025 | Free player | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-10-2025 15:00 | Diosgyor VTK | Paksi FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 18-10-2025 18:30 | Győri ETO FC | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-10-2025 17:00 | Kisvárda Master Good FC | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 27-09-2025 15:30 | Diosgyor VTK | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-09-2025 18:00 | Ferencvarosi TC | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-08-2025 16:15 | Diosgyor VTK | Kazincbarcika | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-08-2025 15:45 | MTK Budapest | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-07-2025 18:00 | Ujpest FC | Diosgyor VTK | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 24-05-2025 15:30 | Fehérvár FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-05-2025 18:00 | Győri ETO FC | Fehérvár FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 2 | 17/18 15/16 |
| Top scorer | 1 | 16 |
| Serbian cup winner | 1 | 15/16 |
| Under 20 World Champion | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Serbian champion | 1 | 14/15 |