So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-1
0.94
0.90
2.5
0.90
5.30
4.00
1.51
Live
-0.92
-1
0.79
0.86
2.5
1.00
6.00
4.20
1.44
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
3.5
0.01
21.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-1
0.90
0.90
2.5
0.90
6.25
3.75
1.45
Live
-0.98
-1
0.77
0.85
2.5
0.95
6.50
4.00
1.44
Run
-0.60
0
0.45
-0.11
3.5
0.05
501.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-1
0.96
0.90
2.5
0.92
5.10
3.80
1.52
Live
0.79
-1.25
-0.92
0.87
2.5
0.99
5.40
4.00
1.45
Run
-0.57
0
0.47
-0.11
3.5
0.03
200.00
9.50
1.01
188betSớm
0.89
-1
0.95
0.91
2.5
0.91
5.30
4.00
1.51
Live
-0.92
-1
0.81
0.87
2.5
-0.99
6.00
4.20
1.44
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.15
3.5
0.03
21.00
15.50
1.01
SbobetSớm
0.90
-1
0.96
0.87
2.5
0.97
5.10
3.66
1.48
Live
0.83
-1.25
-0.95
0.85
2.5
-0.99
6.40
3.99
1.40
Run
0.47
-0.25
-0.57
-0.14
3.5
0.04
215.00
8.00
1.03

Bên nào sẽ thắng?

FC Unirea 2004 Slobozia
ChủHòaKhách
FC Rapid 1923
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Unirea 2004 SloboziaSo Sánh Sức MạnhFC Rapid 1923
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 2H 3B
    3T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-14] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2973192746241424.1%
1541101521131426.7%
143291225111321.4%
6105510316.7%
[ROM Super Liga-2] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291676462955255.2%
14833251527357.1%
15843211428153.3%
622288833.3%

Thành tích đối đầu

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D127-10-254 - 1
(3 - 0)
8 - 0-0.68-0.24-0.18B0.841.000.98BT
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15B-0.99-0.800.81TT
ROM D123-09-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.27-0.29-0.54B0.97-0.500.85BT
ROM D214-03-212 - 1
(1 - 0)
2 - 9---T---
ROM D207-06-141 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.32-0.30-0.50H0.96-0.250.80BX
ROM D210-05-142 - 2
(0 - 2)
8 - 5---H---
ROM D226-03-140 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.67-0.28-0.26T0.850.750.85TX
ROM D219-10-131 - 0
(1 - 0)
- -0.33-0.30-0.57T0.95-0.500.75TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFarul Constanta
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaHermannstadt
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaUTA Arad
FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati
Muscelul CampulungFC Unirea 2004 Slobozia
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFCSB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D116-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.79-0.20-0.11B0.871.50.95TX
ROM D107-02-262 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.32-0.29-0.49T-0.98-0.250.80TT
ROM D103-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 3-0.55-0.31-0.24B0.830.50.99BX
ROM D131-01-262 - 3
(1 - 3)
3 - 4-0.40-0.31-0.39B0.9000.92BT
ROM D124-01-261 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.68-0.25-0.16B0.8610.96HX
ROM D117-01-261 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.35-0.33-0.44B0.78-0.25-0.96BT
INT CF10-01-260 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.38-0.30-0.43H1.0000.76HX
INT CF08-01-260 - 6
(0 - 3)
- ---T--
ROM D120-12-252 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.38-0.30-0.42T-0.9800.80TT
ROM D115-12-250 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.23-0.28-0.60B0.93-0.750.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Farul ConstantaRapid Bucuresti
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtRapid Bucuresti
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
UTA AradRapid Bucuresti
Rapid BucurestiMetaloglobus
Rapid BucurestiCSKA 1948 Sofia
Wisla PlockRapid Bucuresti
FCSBRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D115-02-263 - 1
(2 - 1)
5 - 8-0.32-0.29-0.49-0.98-0.250.80T
ROMC10-02-261 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.29-0.280.800.50.90X
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.210.830.750.99X
ROM D103-02-260 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.29-0.520.89-0.50.93T
ROM D131-01-260 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.51-0.30-0.290.970.50.85X
ROM D126-01-261 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.32-0.481.00-0.250.82T
ROM D117-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.82-0.19-0.111.001.750.82X
INT CF11-01-262 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF10-01-262 - 1
(1 - 0)
- -----
ROM D121-12-252 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.30-0.340.960.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

FC Unirea 2004 SloboziaSo sánh số liệuFC Rapid 1923
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem10XemXem3XemXem14XemXem37%XemXem12XemXem44.4%XemXem15XemXem55.6%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem3XemXem11XemXem48.1%XemXem13XemXem48.1%XemXem14XemXem51.9%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem4XemXem11XemXem44.4%XemXem9XemXem33.3%XemXem10XemXem37%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem4XemXem12XemXem40.7%XemXem10XemXem37%XemXem9XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
14XemXem6XemXem4XemXem4XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Unirea 2004 SloboziaThời gian ghi bànFC Rapid 1923
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    6
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    2
    9
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    7
    20
    Bàn thắng H1
    13
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Unirea 2004 SloboziaChi tiết về HT/FTFC Rapid 1923
  • 3
    10
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    4
    5
    H/H
    8
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    10
    2
    B/B
ChủKhách
FC Unirea 2004 SloboziaSố bàn thắng trong H1&H2FC Rapid 1923
  • 2
    8
    Thắng 2+ bàn
    3
    6
    Thắng 1 bàn
    5
    8
    Hòa
    11
    2
    Mất 1 bàn
    7
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D107-03-2026KháchArges7 Ngày
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D107-03-2026ChủCS Universitatea Craiova7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 24.1%Thắng55.2% [16]
  • [3] 10.3%Hòa24.1% [16]
  • [19] 65.5%Bại20.7% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng27.6% [8]
  • [1] 3.4%Hòa13.8% [4]
  • [10] 34.5%Bại10.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Hòa18.18% [2]
  • [6] 54.55%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

FC Unirea 2004 Slobozia VS FC Rapid 1923 ngày 03-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.