

| [CSL-12] Shanghai Shenhua |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 13 | 12 | 40.0% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 13 | 14 | 4 | 50.0% |
| 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 11 | 9 | 9 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
| [CSL-9] Shenzhen Peng City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | 17 | 9 | 33.3% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 13 | 6 | 50.0% |
| 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 15 | 14.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
| Shanghai Shenhua |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai ShenhuaShenzhen Xinpengcheng |
| Shenzhen XinpengchengShanghai Shenhua |
| Shanghai ShenhuaShenzhen Xinpengcheng |
| Shenzhen XinpengchengShanghai Shenhua |
| Shenzhen XinpengchengShanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.89 | -0.15 | -0.10 | T | 0.90 | -0.44 | 0.80 | T | X |
| CHA CSL | 14-06-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.16 | -0.22 | -0.77 | B | 0.75 | -1.50 | 0.95 | B | T |
| CHA CSL | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
| CFC | 17-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.19 | -0.26 | -0.69 | H | 0.88 | -1.00 | 0.82 | B | X |
| CHA CSL | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | T | 0.74 | -1.25 | 0.96 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
| Shanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 16-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.79 | 0 | 0.91 | B | X |
| CHA CSL | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | H | 0.94 | 1.25 | 0.82 | T | T |
| CHA CSL | 05-05-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.46 | B | -0.99 | 0 | 0.75 | B | T |
| CHA CSL | 01-05-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | B | 0.72 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| CHA CSL | 26-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL | 22-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.80 | -0.20 | -0.14 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 18-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.20 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| CHA CSL | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| CHA CSL | 05-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 9 | -0.24 | -0.27 | -0.57 | T | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | T |
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Shenzhen Peng City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 15-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.62 | -0.28 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 10-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.31 | -0.27 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | H | ||
| CHA CSL | 06-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | X | ||
| CHA CSL | 02-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
| CHA CSL | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.82 | 0 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 21-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 17-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| CHA CSL | 12-04-26 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 0 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| CHA CSL | 05-04-26 | 5 - 2 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Shanghai Shenhua |
| Shanghai Shenhua |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 30-05-2026 | Khách | Qingdao West Coast | 6 Ngày |
| CHA CSL | 26-06-2026 | Khách | Dalian Zhixing | 33 Ngày |
| CHA CSL | 03-07-2026 | Chủ | Zhejiang Professional FC | 40 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 30-05-2026 | Chủ | Qingdao Manatee | 6 Ngày |
| CHA CSL | 26-06-2026 | Chủ | Chengdu Rongcheng FC | 33 Ngày |
| CHA CSL | 03-07-2026 | Khách | Tianjin Tigers | 40 Ngày |

