
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-06-2018 | Shanghai Genbao | Shanghai Shenhua U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | Shanghai Shenhua FC | Tianjin Jinmen Tiger Reserves | - | Cho thuê |
| 10-11-2020 | Tianjin Jinmen Tiger Reserves | Shanghai Shenhua FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-04-2021 | Shanghai Shenhua FC | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shanghai Shenhua FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2025 12:15 | Shanghai Shenhua FC | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-11-2025 07:30 | Tianjin Jinmen Tiger FC | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2025 12:15 | Johor Darul Ta'zim FC | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 31-10-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | Shenzhen Peng City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2025 12:15 | Shanghai Shenhua FC | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-10-2025 12:00 | Qingdao West Coast FC | Shanghai Shenhua FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 01-10-2025 12:15 | Shanghai Shenhua FC | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 26-09-2025 10:00 | Shanghai Shenhua FC | Meizhou Hakka FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-09-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | Chengdu Rongcheng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 12-09-2025 12:00 | Shanghai Shenhua FC | Shandong Taishan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 2 | 25 24 |
| Chinese cup winner | 2 | 23 19 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |