
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Sun International Youth | Resources Capital FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Resources Capital FC | Kitchee | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | Kitchee | Real Union | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Real Union | Kitchee | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-06-2024 | Kitchee | Shanghai Shenhua FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 09-05-2026 11:35 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2026 12:00 | Shanghai Shenhua | Chengdu Rongcheng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 26-04-2026 12:00 | Henan FC | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-04-2026 12:00 | Shanghai Shenhua | Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 18-04-2026 12:00 | Shanghai Shenhua | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 11-04-2026 11:35 | Shanghai Shenhua | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-04-2026 11:35 | Tianjin Jinmen Tiger | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-03-2026 07:30 | Beijing Guoan | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-03-2026 07:30 | Zhejiang Professional FC | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 1 | 25 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| Hong Kong Senior Challenge Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Hong Kong champion | 2 | 20/21 19/20 |
| League Cup Winner Hong Kong | 1 | 19/20 |
| AFC Cup Participant | 1 | 18/19 |