So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.25
0.96
0.99
2.5
0.81
2.09
3.30
2.96
Live
1.00
0.5
0.82
-0.95
2.5
0.75
2.02
3.25
3.20
Run
-0.38
0.25
0.20
-0.30
2.5
0.10
6.60
1.09
21.00
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.83
2.25
0.98
2.15
3.30
3.30
Live
1.00
0.5
0.80
0.83
2.25
0.98
2.00
3.40
3.60
Run
0.16
0
-0.24
-0.13
2.5
0.07
19.00
1.02
26.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.91
0.86
2.25
0.90
2.02
3.30
3.10
Live
0.69
0.25
-0.85
-0.90
2.5
0.72
1.84
3.30
3.70
Run
-0.34
0.25
0.18
-0.30
2.5
0.12
6.00
1.10
23.00
188betSớm
0.87
0.25
0.97
1.00
2.5
0.82
2.09
3.30
2.96
Live
-0.97
0.5
0.81
-0.94
2.5
0.76
2.02
3.25
3.20
Run
-0.37
0.25
0.21
-0.29
2.5
0.11
6.60
1.09
21.00
SbobetSớm
0.90
0.25
0.92
1.00
2.5
0.80
2.09
3.06
2.97
Live
0.72
0.25
-0.88
-0.94
2.5
0.76
1.91
3.19
3.50
Run
-0.37
0.25
0.21
-0.27
2.5
0.13
4.26
1.26
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Novi Pazar
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Novi PazarSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-4] Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281387363247446.4%
14833191527557.1%
14554171720535.7%
63129101050.0%
[SER Mozzart Bet Superliga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2810810424338735.7%
14743262025750.0%
14347162313921.4%
6114711416.7%

Thành tích đối đầu

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomNovi Pazar
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D119-10-251 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.48-0.29-0.35H0.860.250.90TX
SER D117-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.24H0.920.750.90TX
SER D115-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.36-0.30-0.46H0.83-0.250.99BT
SER D129-03-242 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.58-0.29-0.25B0.950.750.87BX
SER D120-10-231 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.31-0.47T0.96-0.250.86TX
SER D113-05-234 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.22-0.14B0.85-0.800.97BT
SER D129-10-222 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.65-0.26-0.22H-0.961.000.78TT
SER D115-07-221 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.29-0.30-0.52B0.91-0.500.91BT
SER D122-11-211 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.81-0.19-0.13H0.81-0.67-0.99TX
SER D118-11-212 - 2
(2 - 1)
6 - 6---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Novi PazarCrvena Zvezda
Novi PazarBacka Topola
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Novi PazarOFK Beograd
Crvena ZvezdaNovi Pazar
Novi PazarFK Spartak Zlatibor Voda
Novi PazarFK Zeljeznicar
Novi PazarMFK Karvina
Novi PazarTerek Grozny
Radnik SurdulicaNovi Pazar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP05-03-260 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.13-0.19-0.83B0.85-1.750.85BX
SER D128-02-262 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.29-0.32T0.950.50.75TX
SER D121-02-260 - 3
(0 - 2)
13 - 3-0.71-0.25-0.19T0.7410.96TT
SER D115-02-262 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.55-0.28-0.29T0.820.51.00TT
SER D107-02-265 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.89-0.14-0.09B0.822.251.00BT
SER D101-02-262 - 2
(2 - 2)
10 - 0-0.66-0.26-0.20H1.0010.82TT
INT CF20-01-260 - 1
(0 - 0)
1 - 6---B--
INT CF16-01-262 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.45-0.29-0.41T0.7700.93TT
INT CF13-01-261 - 0
(0 - 0)
- ---T--
SER D121-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.43-0.32-0.40B0.7900.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Cukaricki StankomSynot Slovacko
Cracovia KrakowCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.460.86-0.250.96X
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.220.800.750.90T
SER D122-02-261 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.30-0.390.990.250.71X
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.470.96-0.250.86T
SER D109-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.36-0.29-0.460.88-0.250.94X
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.780.96-1.50.86T
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1-----
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.560.96-0.50.80X
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6-----
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%

Novi PazarSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 12Tổng số ghi bàn9
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.9
  • 13Tổng số mất bàn17
  • 1.3Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem2XemXem8XemXem60%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem1XemXem16XemXem34.6%XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Novi Pazar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem2XemXem12XemXem44%XemXem8XemXem32%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem2XemXem11XemXem50%XemXem10XemXem38.5%XemXem4XemXem15.4%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Novi PazarThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    10
    12
    1 Bàn
    7
    1
    2 Bàn
    2
    5
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    15
    17
    Bàn thắng H1
    15
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Novi PazarChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 8
    6
    T/T
    1
    5
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    5
    2
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    5
    7
    B/B
ChủKhách
Novi PazarSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 5
    5
    Thắng 2+ bàn
    7
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    9
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    3
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Novi Pazar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-03-2026KháchHabitpharm Javor8 Ngày
SER D104-04-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo21 Ngày
SER D108-04-2026ChủPartizan Belgrade25 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-03-2026ChủFK Zeleznicar Pancevo8 Ngày
SER D104-04-2026KháchPartizan Belgrade21 Ngày
SER D108-04-2026ChủRadnicki 1923 Kragujevac25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 46.4%Thắng35.7% [10]
  • [8] 28.6%Hòa28.6% [10]
  • [7] 25.0%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [8] 28.6%Thắng10.7% [3]
  • [3] 10.7%Hòa14.3% [4]
  • [3] 10.7%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Novi Pazar VS FK Čukarički ngày 15-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.