So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.5
0.79
0.97
2.25
0.83
2.03
3.30
3.30
Live
-0.93
0.25
0.81
-0.93
2.25
0.79
2.33
2.80
3.15
Run
0.92
0
0.96
-0.24
5.5
0.10
1.03
9.70
31.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.90
2.25
0.90
2.05
3.10
3.25
Live
1.00
0.25
0.80
-0.98
2.25
0.77
2.25
3.00
3.00
Run
0.37
0
-0.50
-0.13
5.5
0.07
1.01
41.00
501.00
Mansion88Sớm
0.81
0.25
-0.97
0.97
2.25
0.85
1.91
3.20
3.50
Live
-0.99
0.25
0.87
-0.93
2.25
0.78
2.35
2.93
2.83
Run
0.95
0
0.95
-0.12
5.5
0.02
1.05
7.10
200.00
188betSớm
0.83
0.25
-0.99
0.98
2.25
0.84
2.16
3.25
3.05
Live
-0.93
0.25
0.82
-0.93
2.25
0.80
2.33
2.80
3.15
Run
0.93
0
0.97
-0.26
5.5
0.14
1.03
9.80
31.00
SbobetSớm
-0.99
0.25
0.85
0.99
2.25
0.85
2.20
2.94
2.88
Live
0.98
0.25
0.90
-0.94
2.25
0.80
2.16
2.99
3.08
Run
0.16
-0.25
-0.26
-0.24
5.5
0.14
1.09
5.90
70.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Rapid 1923
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rapid 1923So Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Đối Đầu16%
  • Tất cả
  • 6T 4H 0B
    0T 4H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-2] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301686473056253.3%
15843261628453.3%
15843211428153.3%
623188933.3%
[ROM Super Liga-5] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3014106422852546.7%
15852231129353.3%
15654191723540.0%
630355950.0%

Thành tích đối đầu

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37T0.780.00-0.96TT
ROM D119-10-250 - 2
(0 - 0)
11 - 6-0.43-0.31-0.35T-0.960.250.78TX
ROM D112-05-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.42H-0.970.000.79HX
ROM D106-04-251 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.47-0.31-0.32T0.850.250.97TX
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.960.000.78HX
ROM D118-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.57-0.28-0.25H0.990.750.83TX
ROM D127-01-241 - 2
(1 - 1)
8 - 0-0.29-0.31-0.51T0.84-0.500.98TT
ROM D101-09-234 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.56-0.29-0.26T0.800.50-0.98TT
ROM D113-03-223 - 1
(3 - 1)
5 - 3-0.56-0.30-0.25T0.800.50-0.98TT
ROM D126-02-221 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.54-0.30-0.25H0.850.500.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Farul ConstantaRapid Bucuresti
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtRapid Bucuresti
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
UTA AradRapid Bucuresti
Rapid BucurestiMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.43H0.75-0.25-0.93BX
ROM D102-03-261 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.19-0.25-0.66T0.88-10.94HT
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37T0.780-0.96TT
ROM D115-02-263 - 1
(2 - 1)
5 - 8-0.32-0.29-0.49B-0.98-0.250.80BT
ROMC10-02-261 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.29-0.28H0.800.50.90TX
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.21H0.830.750.99TX
ROM D103-02-260 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.29-0.52T0.89-0.50.93TT
ROM D131-01-260 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.51-0.30-0.29B0.970.50.85BX
ROM D126-01-261 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.32-0.48T1.00-0.250.82TT
ROM D117-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.82-0.19-0.11T1.001.750.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
CFR ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
Dinamo BucurestiArges
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Dinamo BucurestiHermannstadt
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D109-03-262 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.44-0.31-0.35-0.980.250.80X
ROMC05-03-261 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.82-0.19-0.090.811.5-0.99X
ROM D101-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.30-0.231.000.750.82X
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37T0.780-0.96TT
ROM D116-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.79-0.20-0.110.871.50.95X
ROMC12-02-262 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.61-0.29-0.250.820.750.88X
ROM D109-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.46-0.30-0.340.940.250.88X
ROM D104-02-262 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.34-0.31-0.440.82-0.251.00T
ROM D130-01-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.67-0.27-0.160.9510.87X
ROM D123-01-261 - 2
(0 - 0)
1 - 8-0.22-0.32-0.560.79-0.75-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

FC Rapid 1923So sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn10
  • 1.1Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem15XemXem4XemXem11XemXem50%XemXem15XemXem50%XemXem15XemXem50%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem0XemXem16XemXem46.7%XemXem11XemXem36.7%XemXem19XemXem63.3%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem5XemXem12XemXem43.3%XemXem11XemXem36.7%XemXem10XemXem33.3%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem
15XemXem7XemXem4XemXem4XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem8XemXem9XemXem13XemXem26.7%XemXem9XemXem30%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem6XemXem3XemXem6XemXem40%XemXem1XemXem6.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
15XemXem2XemXem6XemXem7XemXem13.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
60240.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rapid 1923Thời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    10
    14
    1 Bàn
    10
    4
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    21
    11
    Bàn thắng H1
    23
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rapid 1923Chi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 11
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    8
    H/T
    6
    8
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    2
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
FC Rapid 1923Số bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 8
    4
    Thắng 2+ bàn
    7
    10
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D120-03-2026KháchCFR Cluj6 Ngày
ROM D104-04-2026ChủUniversitaea Cluj21 Ngày
ROM D111-04-2026ChủArges28 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D119-03-2026ChủCS Universitatea Craiova5 Ngày
ROM D104-04-2026KháchArges21 Ngày
ROM D111-04-2026KháchCFR Cluj28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 53.3%Thắng46.7% [14]
  • [8] 26.7%Hòa33.3% [14]
  • [6] 20.0%Bại20.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng20.0% [6]
  • [4] 13.3%Hòa16.7% [5]
  • [3] 10.0%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    0.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FC Rapid 1923 VS FC Dinamo 1948 ngày 15-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.