| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [IDN Super League-5] Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 16 | 5 | 13 | 53 | 45 | 53 | 5 | 47.1% |
| 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 16 | 36 | 4 | 64.7% |
| 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 29 | 17 | 11 | 29.4% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | 6 | 33.3% |
| [IDN Super League-18] PSBS Biak Numfor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 4 | 6 | 24 | 31 | 95 | 18 | 18 | 11.8% |
| 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 41 | 12 | 18 | 17.6% |
| 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 54 | 6 | 18 | 5.9% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 24 | 0 | 0.0% |
| Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| PSBS BiakBhayangkara Solo FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IDN ISL | 12-01-26 | 4 - 1 (4 - 0) | 6 - 10 | -0.27 | -0.29 | -0.53 | B | 0.94 | -0.50 | 0.88 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IDN ISL | 11-05-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | T | 0.81 | 0 | -0.99 | T | T |
| IDN ISL | 04-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| IDN ISL | 30-04-26 | 2 - 4 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.21 | -0.26 | -0.63 | B | 0.78 | -1 | -0.96 | B | T |
| IDN ISL | 22-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.36 | B | -0.96 | 0.25 | 0.78 | B | T |
| IDN ISL | 17-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.52 | -0.28 | -0.30 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
| IDN ISL | 11-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.40 | B | 0.95 | 0 | 0.87 | B | T |
| IDN ISL | 05-04-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.50 | T | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | T |
| IDN ISL | 10-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | 0.75 | 0 | -0.93 | T | T |
| IDN ISL | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.21 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | X |
| IDN ISL | 24-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.33 | T | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 90%
| PSBS Biak Numfor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IDN ISL | 15-05-26 | 2 - 5 (2 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 08-05-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 02-05-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 28-04-26 | 0 - 7 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 24-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 11-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 06-04-26 | 6 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 09-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IDN ISL | 05-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
| Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

