
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Free player | PERSIB Bandung Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | PERSIB Bandung Youth | Persib Bandung | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Persib Bandung | Bandung United FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Bandung United FC | Persib Bandung | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2022 | Persib Bandung | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-05-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 30-04-2026 12:00 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-04-2026 08:30 | Persis Solo FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-04-2026 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-04-2026 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-04-2026 08:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-03-2026 13:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-03-2026 13:30 | Dewa United FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-02-2026 13:30 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-02-2026 13:30 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu