| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-1] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 15 | 3 | 0 | 42 | 13 | 48 | 1 | 83.3% |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 4 | 23 | 1 | 77.8% |
| 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 9 | 25 | 1 | 88.9% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | 18 | 100.0% |
| [UKR First League-16] Metalurh Zaporizhya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 2 | 3 | 12 | 6 | 35 | 9 | 16 | 11.8% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | 6 | 16 | 11.1% |
| 8 | 1 | 0 | 7 | 1 | 17 | 3 | 16 | 12.5% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | 1 | 0.0% |
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Bukovyna chernivtsiMetalurh Zaporizhya |
| Metalurh ZaporizhyaFC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsiMetalurh Zaporizhya |
| Metalurh ZaporizhyaFC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 25-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 20-04-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 15-05-12 | 3 - 2 (2 - 2) | - | -0.20 | -0.29 | -0.67 | T | 0.85 | -1.00 | 0.91 | H | T |
| UKR D2 | 05-10-11 | 3 - 2 (3 - 0) | - | -0.63 | -0.29 | -0.23 | B | 0.86 | 0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 08-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.26 | -0.32 | -0.57 | T | 1.00 | -0.5 | 0.76 | T | T |
| UKR D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | -0.17 | -0.27 | -0.68 | T | 0.81 | -1 | 0.89 | H | T |
| UKR D2 | 22-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | T |
| UKRC | 18-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | T | 0.82 | -0.5 | 0.94 | T | X |
| UKR D2 | 12-09-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 80%
| Metalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 01-11-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 14-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| UKR D2 | 04-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.26 | -0.66 | 0.81 | -1 | 0.95 | X | ||
| UKR D2 | 25-09-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.35 | -0.34 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | ||
| UKR D2 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 18-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.38 | -0.34 | -0.40 | 0.95 | 0 | 0.81 | H | ||
| UKR D2 | 13-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 15-11-2025 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 7 Ngày |
| UKR D2 | 22-11-2025 | Khách | Ahrobiznes TSK Romny | 14 Ngày |
| UKR D2 | 29-11-2025 | Chủ | Probiy Horodenka | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 15-11-2025 | Khách | Metalist Kharkiv | 7 Ngày |
| UKR D2 | 22-11-2025 | Chủ | Nyva Ternopil | 14 Ngày |
| UKR D2 | 29-11-2025 | Khách | Podillya Khmelnytskyi | 21 Ngày |

