J2/J3 100 Year Vision League
21-03-2026 12:00 - Thứ bảy
90 Phút [2-2], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-4], Matsumoto Yamaga FC Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0
-0.96
-0.98
2.5
0.78
2.34
3.35
2.67
Live
0.92
0
0.96
-0.98
2.5
0.84
2.44
3.40
2.53
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.17
4.5
0.03
15.50
1.02
16.00
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.78
2.25
-0.97
2.45
3.10
2.80
Live
0.90
0
0.90
-0.98
2.5
0.77
2.60
3.10
2.60
Run
0.92
0
0.87
-0.17
4.5
0.10
15.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.80
0
-0.96
0.81
2.25
-0.99
2.63
3.25
2.55
Live
0.96
0
0.94
0.85
2.25
-0.97
2.61
3.20
2.59
Run
0.95
0
0.95
-0.10
4.5
0.02
17.00
1.02
17.00
188betSớm
0.79
0
-0.95
-0.97
2.5
0.79
2.34
3.35
2.67
Live
0.93
0
0.97
-0.97
2.5
0.85
2.44
3.40
2.53
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.15
4.5
0.03
17.50
1.01
17.00
SbobetSớm
0.95
0
0.89
0.78
2.25
-0.96
2.55
3.07
2.47
Live
0.95
0
0.95
0.84
2.25
-0.96
2.57
3.12
2.55
Run
1.00
0
0.90
-0.15
4.5
0.05
15.50
1.04
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Matsumoto Yamaga FC
ChủHòaKhách
FC Gifu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Matsumoto Yamaga FCSo Sánh Sức MạnhFC Gifu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-6] Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
731313811642.9%
2110525650.0%
5203866540.0%
6303116950.0%
[J2/J3 League-3] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
742110615357.1%
4211438450.0%
3210637466.7%
6411841366.7%

Thành tích đối đầu

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D326-07-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.45-0.30-0.37T-0.960.250.78TX
JPN D329-03-251 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.38-0.31-0.43H-0.970.000.79HX
JPN D331-08-240 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.38-0.31-0.43T-0.960.000.78TX
JPN D331-03-241 - 2
(1 - 1)
11 - 5-0.46-0.31-0.35B0.970.250.85BT
JPN D324-09-230 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.41-0.31-0.39H0.860.000.96HX
JPN D312-03-231 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.41-0.30-0.41H0.880.000.88HX
JPN D315-10-222 - 1
(0 - 1)
9 - 7-0.59-0.28-0.25T0.900.750.92TT
JPN D317-04-221 - 3
(1 - 1)
6 - 4-0.36-0.31-0.46T0.83-0.250.99TT
JPN D221-10-180 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.59-0.25-0.21H0.900.750.98TX
JPN D206-05-182 - 0
(0 - 0)
6 - 12-0.28-0.32-0.48B0.78-0.50-0.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
AC Nagano ParceiroMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCConsadole Sapporo
Ventforet KofuMatsumoto Yamaga FC
Jubilo IwataMatsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFCMatsumoto Yamaga FC
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCGiravanz Kitakyushu
Thespa KusatsuMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCOsaka FC
Kochi UnitedMatsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D214-03-260 - 5
(0 - 4)
4 - 6-0.40-0.30-0.42T0.9700.85TT
JPN D207-03-263 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.33-0.29-0.48T0.96-0.250.86TT
JPN D228-02-261 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.55-0.28-0.27B-0.940.750.76BX
JPN D221-02-261 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.58-0.27-0.25T0.930.750.83TT
JPN D214-02-262 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.29-0.29B0.870.50.95BX
JPN D207-02-262 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.18B0.781-0.96HT
JPN D329-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.26-0.30-0.56T0.98-0.50.78TT
JPN D323-11-256 - 2
(2 - 2)
1 - 4-0.45-0.30-0.38B1.000.250.76BT
JPN D316-11-251 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.35-0.32-0.45H0.83-0.250.99BX
JPN D309-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.31-0.36T-0.990.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

FC Gifu            
Chủ - Khách
FC GifuFukushima United FC
FC GifuVentforet Kofu
Consadole SapporoFC Gifu
FC GifuIwaki FC
FC GifuJubilo Iwata
Fujieda MYFCFC Gifu
FC GifuOsaka FC
MiyazakiFC Gifu
FC GifuTochigi City
FC GifuGainare Tottori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D215-03-262 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.66-0.25-0.220.9610.86T
JPN D208-03-260 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.40-0.30-0.410.9300.89X
JPN D228-02-261 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.55-0.28-0.270.820.51.00T
JPN D222-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.27-0.28-0.551.00-0.50.82X
JPN D215-02-262 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97T
JPN D208-02-260 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.50-0.30-0.321.000.50.82X
JPN D329-11-252 - 3
(1 - 0)
8 - 11-0.26-0.28-0.580.82-0.750.94T
JPN D323-11-252 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.46-0.29-0.370.960.250.80T
JPN D315-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.24-0.26-0.620.96-0.750.86X
JPN D309-11-252 - 4
(1 - 2)
5 - 1-0.56-0.29-0.27-0.990.750.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Matsumoto Yamaga FCSo sánh số liệuFC Gifu
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Matsumoto Yamaga FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem233.3%116.7%Xem
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Matsumoto Yamaga FCThời gian ghi bànFC Gifu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    2
    Bàn thắng H1
    5
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Matsumoto Yamaga FCChi tiết về HT/FTFC Gifu
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    0
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Matsumoto Yamaga FCSố bàn thắng trong H1&H2FC Gifu
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Matsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D229-03-2026KháchFukushima United FC8 Ngày
JPN D205-04-2026ChủIwaki FC15 Ngày
JPN D211-04-2026ChủRB Omiya Ardija21 Ngày
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D229-03-2026ChủAC Nagano Parceiro8 Ngày
JPN D205-04-2026KháchRB Omiya Ardija15 Ngày
JPN D211-04-2026ChủFujieda MYFC21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 42.9%Thắng57.1% [4]
  • [1] 14.3%Hòa28.6% [4]
  • [3] 42.9%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 14.3%Thắng28.6% [2]
  • [1] 14.3%Hòa14.3% [1]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.86 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [1] 14.29%thắng 1 bàn42.86% [3]
  • [1] 14.29%Hòa28.57% [2]
  • [2] 28.57%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Matsumoto Yamaga FC VS FC Gifu ngày 21-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.