
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Free player | Still Believe FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Still Believe FC | Ghana Dream FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2024 | Ghana Dream FC | FC Barcelona Atlètic | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Barcelona Atlètic | Ghana Dream FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 22-03-2026 11:00 | Ibiza Islas Pitiusas | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 14-03-2026 15:30 | FC Barcelona Atlètic | Girona B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 08-03-2026 11:00 | FC Barcelona Atlètic | CD Atlético Baleares | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:00 | Valencia CF Mestalla | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:00 | Terrassa | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 24-01-2026 16:00 | UD Poblense | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 17-01-2026 17:15 | FC Barcelona Atlètic | Andratx | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 11-01-2026 16:00 | Reus FC Reddis | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 04-01-2026 11:00 | FC Barcelona Atlètic | Ibiza Islas Pitiusas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu