
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-03-2021 | Glasgow Rangers U18 | East Fife | - | Cho thuê |
| 06-05-2021 | East Fife | Glasgow Rangers U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | Rangers FC B | Partick Thistle FC | - | Cho thuê |
| 04-06-2023 | Partick Thistle FC | Rangers FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Rangers FC B | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2025 | Glasgow Rangers | Ayr United | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Ayr United | Glasgow Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 06-02-2026 19:45 | Airdrie United | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 03-02-2026 19:45 | Arbroath | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 31-01-2026 15:00 | Dunfermline Athletic | Airdrie United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 24-01-2026 15:00 | Airdrie United | Ross County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 15:00 | Airdrie United | Arbroath | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 10-01-2026 15:00 | Ayr United | Airdrie United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Bell Scotland | 06-01-2026 19:45 | Airdrie United | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 03-01-2026 15:00 | Airdrie United | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 27-12-2025 15:00 | Arbroath | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 20-12-2025 15:00 | Airdrie United | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |