
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-01-2020 | EL Ahly U21 | Smouha SC | - | Cho thuê |
| 30-10-2020 | Smouha SC | EL Ahly U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-11-2020 | EL Ahly U21 | Smouha SC | - | Cho thuê |
| 30-08-2021 | Smouha SC | EL Ahly U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2021 | EL Ahly U21 | Al Ahly FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2021 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Modern Sport FC | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2024 | Al Ahly FC | OGC Nice | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 25-04-2025 18:45 | Paris Saint Germain | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 20-04-2025 15:15 | OGC Nice | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2025 18:45 | OGC Nice | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 19:00 | Egypt | Sierra Leone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 21:00 | Ethiopia | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2025 16:00 | OGC Nice | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2025 19:45 | Stade Briochin | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-01-2025 20:00 | OGC Nice | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-01-2025 20:00 | Elfsborg | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 14-01-2025 19:45 | Bastia | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 24 23 22 |
| CAF Champions League winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Egyptian champion | 3 | 23/24 22/23 17/18 |
| Egyptian Super Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Egyptian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 21/22 |