
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-01-2019 | Sporting San José | AD Grecia | - | Cho thuê |
| 30-06-2019 | AD Grecia | Sporting San José | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | Sporting San José | Deportivo Saprissa | - | Cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Haiti | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Nicaragua | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 02:00 | Costa Rica | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-10-2025 00:00 | Nicaragua | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-09-2025 02:00 | Honduras | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 06-09-2025 02:00 | Nicaragua | Costa Rica | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 02:00 | Real Esteli | Aguila | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 22-08-2025 02:00 | Real Esteli | Hercules | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 15-08-2025 02:00 | Xelaju MC | Real Esteli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 31-07-2025 02:00 | CD Olimpia | Real Esteli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 6 | 25 25 24 24 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 4 | 24/25 24/25 23/24 23/24 |
| Nicaraguan Cup Winner | 1 | 23 |
| Nicaraguan Champion Clausura | 2 | 22/23 22/23 |
| Liga FPD Champion Clausura | 4 | 21/22 21/22 19/20 19/20 |
| CONCACAF League-Winner | 2 | 19/20 19/20 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 19 |