
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Charlton Athletic | Brentford | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2019 | Brentford | Aston Villa | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 11-07-2026 21:00 | Norway | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 01:00 | Mexico | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 16:00 | England | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 21:00 | Panama | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 20:00 | England | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 20:00 | England | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 21:00 | England | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 20:00 | England | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-05-2026 19:00 | Aston Villa | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Under 20 World Champion | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |