
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Charlton Athletic | Brentford | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2019 | Brentford | Aston Villa | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | Bologna | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-03-2026 14:15 | Aston Villa | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2026 14:00 | Manchester United | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | LOSC Lille | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Aston Villa | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Aston Villa | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Bournemouth AFC | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Under 20 World Champion | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |