
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | CA Atenas de San Carlos | Montevideo Wanderers FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2007 | Montevideo Wanderers FC | CA Atenas de San Carlos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2008 | CA Atenas de San Carlos | Rampla Juniors FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Rampla Juniors FC | CA Juventud | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | CA Juventud | CA Atenas de San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2010 | CA Atenas de San Carlos | Rampla Juniors FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Rampla Juniors FC | CA Atenas de San Carlos | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2011 | CA Atenas de San Carlos | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 18-06-2012 | Defensor Sporting Montevideo | Club Leon | 0.949M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | Club Leon | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2017 | Pumas U.N.A.M. | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2018 | Al Hilal | Queretaro FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Queretaro FC | Correcaminos UAT | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Correcaminos UAT | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| 12-04-2021 | CA Penarol | CA Atenas de San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 10-11-2024 | CA Atenas de San Carlos | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian champion | 1 | 17/18 |
| AFC Champions League participant | 1 | 16/17 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 13/14 |
| Mexican Apertura Champion | 1 | 13/14 |