
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Hibernian FC U18 | Hibernian FC B | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2022 | Hibernian FC B | Airdrie United | - | Cho thuê |
| 22-02-2023 | Hibernian FC B | Airdrie United | - | Cho thuê |
| 01-03-2023 | Airdrie United | Hibernian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Hibernian FC B | Queen of South | - | Cho thuê |
| 03-08-2023 | Queen of South | Hibernian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Hibernian FC B | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Hibernian | Airdrie United | - | Cho thuê |
| 29-01-2025 | Airdrie United | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Hibernian | Queen of South | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Queen of South | Hibernian | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Scotland | 11-04-2026 14:00 | Raith Rovers | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 04-04-2026 14:00 | Dunfermline Athletic | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 28-03-2026 13:00 | Greenock Morton | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 21-03-2026 15:00 | Ayr United | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 13-03-2026 19:45 | Greenock Morton | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 07-03-2026 15:00 | Greenock Morton | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 28-02-2026 15:00 | Airdrie United | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 21-02-2026 15:00 | Queen's Park | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 17-02-2026 19:45 | Greenock Morton | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 14-02-2026 15:00 | Greenock Morton | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu