
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | OC Vannes U19 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2023 | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | Asheville City SC | - | Cho thuê |
| 30-07-2023 | Asheville City SC | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2023 | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | North Carolina Tar Heels (University of NC) | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | North Carolina Tar Heels (University of NC) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-06-2026 02:30 | Phoenix Rising FC | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-06-2026 00:00 | Birmingham Legion | Louisville City FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 23:00 | Miami FC | Louisville City FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 17-05-2026 21:00 | Omaha | Louisville City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:00 | Louisville City FC | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 22:10 | Detroit City | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:00 | Louisville City FC | Fort Wayne FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 18-03-2026 23:00 | Louisville City FC | Southern Indiana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-03-2026 20:00 | Louisville City FC | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 07-03-2026 00:30 | Lexington | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL Cup Champion | 1 | 23/24 |
| 1x USL Championship Champion | 1 | 23/24 |