
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | PSV Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | SC Freiburg II | SC Freiburg | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | SC Freiburg | SC Paderborn 07 | 0.075M € | Cho thuê |
| 29-06-2020 | SC Paderborn 07 | SC Freiburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-09-2020 | SC Freiburg | Olympiakos Piraeus | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2022 | Nottingham Forest | Luzern | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Luzern | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Nottingham Forest | FC Basel 1893 | 0.42M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | FC Basel 1893 | Eintracht Braunschweig | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-03-2025 11:30 | Preuben Munster | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-03-2025 12:30 | Eintracht Braunschweig | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-02-2025 12:30 | SpVgg Greuther Fürth | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 12:00 | Eintracht Braunschweig | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-02-2025 12:30 | Karlsruher SC | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-10-2024 19:30 | Young Boys | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-05-2024 18:30 | FC Basel 1893 | Stade Ouchy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-04-2024 14:30 | Luzern | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-04-2024 18:30 | Lugano | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 16-03-2024 17:00 | FC Basel 1893 | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 1 | 24/25 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 2 | 22 19 |
| Greek champion | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
| German Under-19 cup winner | 1 | 13/14 |