
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Deportivo Saprissa Youth | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2011 | Deportivo Saprissa | Puntarenas | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Puntarenas | Deportivo Saprissa | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2011 | Deportivo Saprissa | Arsenal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2011 | Arsenal | Lorient | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Lorient | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2012 | Arsenal | Real Betis | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Real Betis | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2013 | Arsenal | Olympiakos Piraeus | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Olympiakos Piraeus | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2015 | Arsenal | Villarreal CF | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Villarreal CF | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2016 | Arsenal | Sporting CP | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Sporting CP | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Arsenal | Real Betis | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Real Betis | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2018 | Arsenal | Frosinone | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2019 | Frosinone | Club Leon | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Club Leon | Frosinone | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Frosinone | Club Leon | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2021 | Club Leon | Monterrey | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Monterrey | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Club Leon | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Alajuelense | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 12-01-2025 | Atletico Clube Goianiense | Alajuelense | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 27-11-2025 02:00 | LD Alajuelense | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Costa Rica | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Haiti | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 24-10-2025 02:00 | LD Alajuelense | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 01-10-2025 02:00 | CD Motagua | LD Alajuelense | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 00:00 | LD Alajuelense | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 14-03-2025 02:00 | LD Alajuelense | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 01:30 | Pumas U.N.A.M. | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2024 22:30 | Atletico Clube Goianiense | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 19-11-2024 02:00 | Panama | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Costa Rican Recopa Winner | 1 | 25/26 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 25 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 24/25 23/24 22/23 20/21 10/11 |
| Costa Rican cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa América participant | 3 | 24 16 11 |
| CONCACAF Central American Cup Winner | 1 | 23 |
| Gold Cup participant | 6 | 23 21 19 17 15 11 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| Mexican Champion Apertura | 1 | 20/21 |
| Champions League participant | 4 | 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| English FA Community Shield Winner | 2 | 15/16 14/15 |
| FA Cup Winner | 1 | 15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Greek champion | 1 | 14 |
| Central American Cup winner | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Costa Rican champion Invierno | 1 | 08/09 |