
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2022 | Sao Paulo/SP (w) | Madrid CFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2023 | Madrid CFF (w) | Kansas City Current (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-11-2025 12:00 | Costa Adeje Tenerife Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 17:45 | FC Twente Enschede Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 16-11-2025 11:00 | Atletico de Madrid Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-11-2025 11:00 | CDEF Logrono Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 19-10-2025 10:00 | Deportivo La Coruna W | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 16:45 | Atletico de Madrid Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 10:00 | Atletico de Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 21-09-2025 10:00 | Madrid CFF Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-09-2025 17:00 | Atletico de Madrid Women | BK Hacken Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONMEBOL U20 Femenino winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up | 1 | 22 |
| Paulista Women runner-up | 1 | 21 |
| Torneio Internacional Feminino de Seleções winner | 1 | 21 |
| Copa Paulista Women runner-up | 1 | 20 |