
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | FC Famalicão Youth | SL Benfica Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Benfica U19 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SL Benfica B | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 23-09-2020 | Benfica U23 | Famalicao U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Famalicao U23 | SC Covilha | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2023 | SC Covilha | Ilves Tampere | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Ilves Tampere | Dukla Prague | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2025 17:00 | Torpedo Kutaisi | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 17:00 | Omonia Nicosia FC | Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 17-07-2025 16:00 | Ordabasy | Torpedo Kutaisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-05-2025 14:00 | Dukla Prague | Dynamo Ceske Budejovice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2025 17:00 | Dukla Prague | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 06-04-2025 13:30 | Mlada Boleslav | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2025 12:30 | Dukla Prague | Teplice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-03-2025 12:00 | Slovan Liberec | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2025 12:30 | Dukla Prague | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2025 15:00 | Synot Slovacko | Dukla Prague | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish cup winner | 1 | 23 |