
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2022 | FC Cincinnati Academy | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | FC Cincinnati | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2024 | FC Cincinnati | Hartford Athletic | - | Cho thuê |
| 16-05-2024 | Hartford Athletic | FC Cincinnati | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-07-2026 16:00 | St Joseph's FC | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-07-2026 18:45 | Drogheda United | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 26-06-2026 19:00 | Bohemians | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 22-06-2026 18:45 | Shelbourne | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 19-06-2026 19:00 | Bohemians | Dundalk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ireland | 12-06-2026 18:45 | Derry City | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-10-2025 20:00 | Philadelphia Union II | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 05-10-2025 17:00 | Orlando City B | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 01-10-2025 23:30 | Cincinnati II | New York Red Bulls B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 13-07-2025 22:00 | Cincinnati II | Huntsville City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |