
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2019 | Atletico Junior Barranquilla | FC Porto | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2022 | FC Porto | Liverpool | 53M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 16:30 | FC St. Pauli | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-04-2026 19:00 | Real Madrid | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SC Freiburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-03-2026 19:00 | Colombia | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 23:30 | Colombia | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Atalanta | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| English Champion | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 2 | 24 22 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 22/23 |
| FA Cup Winner | 1 | 22 |
| Portuguese cup winner | 2 | 22 20 |
| Portuguese champion | 2 | 21/22 19/20 |
| Champions League runner-up | 1 | 21/22 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Top scorer | 1 | 21 |
| Colombian Champion | 2 | 18/19 17/18 |
| Colombian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| Colombian Cup winner | 1 | 16/17 |