
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Birmingham U18 | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2020 | Birmingham City | Borussia Dortmund | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Borussia Dortmund | Real Madrid | 113M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 11-07-2026 21:00 | Norway | England | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 01:00 | Mexico | England | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 16:00 | England | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 21:00 | Panama | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 20:00 | England | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 20:00 | England | Croatia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 21:00 | England | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 20:00 | England | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | Real Madrid | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Sevilla FC | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 24/25 |
| La Liga Player of the Month | 3 | 24/25 23/24 23/24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Euro runner-up | 2 | 24 20 |
| TM-Player of the season | 2 | 24 23 |
| Spanish champion | 1 | 23/24 |
| Champions League Winner | 1 | 23/24 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Player of the Season | 2 | 23/24 22/23 |
| Kopa Trophy | 1 | 23 |
| Golden Boy | 1 | 23 |
| Golden Boy (Web) | 1 | 23 |
| World Cup participant | 2 | 22 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| German cup winner | 1 | 20/21 |