
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Birmingham U18 | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2020 | Birmingham City | Borussia Dortmund | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Borussia Dortmund | Real Madrid | 113M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 20:00 | Girona FC | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Olympiakos Piraeus | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 20:00 | Elche | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Albania | England | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 19:45 | England | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 15:15 | Rayo Vallecano | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Liverpool | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-11-2025 20:00 | Real Madrid | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-10-2025 15:15 | Real Madrid | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Real Madrid | Juventus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 24/25 |
| La Liga Player of the Month | 3 | 24/25 23/24 23/24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Euro runner-up | 2 | 24 21 |
| TM-Player of the season | 2 | 24 23 |
| Spanish champion | 1 | 23/24 |
| Champions League Winner | 1 | 23/24 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Kopa Trophy | 1 | 23 |
| Golden Boy | 1 | 23 |
| Player of the Year | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 21 |
| German cup winner | 1 | 20/21 |