
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-01-2018 | Royal AM FC Reserves | Royal AM | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2021 | Royal AM | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | Esperance Sportive de Tunis | Simba Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 30-11-2025 16:00 | Stade Malien | Simba Sports Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 23-11-2025 13:00 | Simba Sports Club | Petro Atletico de Luanda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 18-08-2025 17:00 | South Africa | Uganda | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 15-08-2025 17:00 | Niger | South Africa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 11-08-2025 14:00 | South Africa | Guinea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch các Quốc gia châu Phi | 08-08-2025 14:00 | Algeria | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-05-2025 13:00 | Mamelodi Sundowns | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 18-05-2025 15:30 | Mamelodi Sundowns | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-05-2025 17:30 | Chippa United | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| African Football League Winner | 1 | 23/24 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Nedbank Cup Winner | 1 | 21/22 |