
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Abuja Football College | Spezia Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Spezia Youth | Spezia U20 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2015 | Spezia U20 | AS Roma | 0.25M € | Cho thuê |
| 29-06-2016 | AS Roma | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Spezia | AS Roma | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | AS Roma | Bologna | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Bologna | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2017 | AS Roma | Torino | - | Cho thuê |
| 25-01-2018 | Torino | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2018 | AS Roma | NAC Breda | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | NAC Breda | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | AS Roma | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
| 15-12-2018 | Glasgow Rangers | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2019 | AS Roma | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Perugia | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2019 | AS Roma | Partizan Belgrade | 0.1M € | Cho thuê |
| 28-01-2020 | Partizan Belgrade | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2020 | AS Roma | Partizan Belgrade | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Partizan Belgrade | Almeria | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | Almeria | Real Sociedad | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2025 | Real Sociedad | Valencia CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Valencia CF | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 13:00 | Real Sociedad | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-11-2025 20:00 | Elche | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 28-10-2025 20:00 | Negreira | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-09-2025 16:30 | FC Barcelona | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-09-2025 19:30 | Real Sociedad | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2025 19:00 | Real Betis | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-05-2025 17:00 | Valencia CF | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-05-2025 17:00 | Deportivo Alavés | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-05-2025 16:30 | UD Las Palmas | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-04-2025 12:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 16 |
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 15/16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |