So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.90
0.90
2.5
0.80
1.61
3.65
4.45
Live
0.90
1
0.92
0.90
2.5
0.90
1.45
3.95
5.60
Run
0.37
0
-0.55
-0.51
4.5
0.31
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.80
1
1.00
1.00
2.5
0.80
1.50
4.00
6.50
Live
0.90
1
0.90
0.90
2.5
0.90
1.53
3.90
6.25
Run
0.37
0
-0.50
-0.29
4.5
0.19
1.01
34.00
81.00
Mansion88Sớm
0.70
0.75
-0.94
0.91
2.5
0.85
1.64
3.60
4.30
Live
0.62
0.75
-0.78
0.97
2.5
0.85
1.48
3.90
5.50
Run
-0.32
0.25
0.16
-0.13
4.5
0.03
1.13
5.00
28.00
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.91
2.5
0.81
1.61
3.65
4.45
Live
0.91
1
0.93
0.91
2.5
0.91
1.45
3.95
5.60
Run
0.88
0.25
0.96
-0.61
4.5
0.43
1.99
2.47
4.70
SbobetSớm
0.87
0.75
0.95
0.98
2.5
0.82
1.60
3.40
4.47
Live
0.73
0.75
-0.89
-0.98
2.5
0.80
1.52
3.61
5.30
Run
-0.83
0.25
0.67
1.00
4.5
0.82
1.89
2.52
5.10

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Mladost Lucani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhMladost Lucani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-6] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25979383934636.0%
13643231822846.2%
12336152112825.0%
601541310.0%
[SER Mozzart Bet Superliga-13] Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2569101937271324.0%
124531114171133.3%
13247823101015.4%
604231040.0%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Cukaricki StankomMladost Lucani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D128-09-251 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.28-0.29-0.55H-0.99-0.500.81BX
SER D101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.19H0.871.000.95TX
SER D123-08-243 - 1
(2 - 0)
2 - 5-0.35-0.31-0.47B0.91-0.250.91BT
SER D126-04-244 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.70-0.24-0.18T-0.96-0.800.78TT
SER D108-03-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.30-0.30-0.52B0.88-0.500.94BX
SER D122-12-233 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.71-0.24-0.17T-0.96-0.800.78TT
INT CF24-06-232 - 2
(1 - 2)
4 - 1---H---
SER D101-03-230 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.31-0.30-0.51T0.87-0.500.95TX
SER D101-09-223 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.70-0.24-0.18T0.781.00-0.96TT
SER D119-02-221 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.72-0.24-0.17T1.00-0.800.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Cukaricki StankomSynot Slovacko
Cracovia KrakowCukaricki Stankom
FK Spartak Zlatibor VodaCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.47B0.96-0.250.86BT
SER D109-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.36-0.29-0.46B0.88-0.250.94BX
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.78B0.96-1.50.86BT
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1---B--
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.56H0.96-0.50.80BX
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6---B--
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
SER D121-12-251 - 3
(1 - 3)
3 - 5-0.33-0.30-0.49T0.90-0.250.80TT
SER D117-12-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.47-0.28-0.36B0.880.250.82BT
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.59-0.29-0.24H0.910.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%

Mladost Lucani            
Chủ - Khách
Mladost LucaniBacka Topola
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Mladost LucaniOFK Beograd
Lechia GdanskMladost Lucani
ChelyabinskMladost Lucani
Slavia SofiaMladost Lucani
Wisla KrakowMladost Lucani
Mladost LucaniMetaloglobus
Crvena ZvezdaMladost Lucani
Mladost LucaniFK Spartak Zlatibor Voda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D115-02-261 - 3
(0 - 0)
4 - 10-0.38-0.32-0.42-0.9800.80T
SER D108-02-265 - 0
(3 - 0)
8 - 3-0.74-0.24-0.150.941.250.88T
SER D101-02-260 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95X
INT CF22-01-261 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-260 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF17-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF11-01-263 - 1
(2 - 1)
- -----
SER D120-12-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.060.863.250.84X
SER D114-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.43-0.33-0.360.720-0.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuMladost Lucani
  • 11Tổng số ghi bàn7
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.7
  • 19Tổng số mất bàn16
  • 1.9Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa60.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem1XemXem15XemXem30.4%XemXem12XemXem52.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem3XemXem8XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem14XemXem60.9%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem2XemXem8XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem4XemXem17.4%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Mladost Lucani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem5XemXem7XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem5XemXem5XemXem2XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
623133.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànMladost Lucani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    12
    9
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    16
    9
    Bàn thắng H1
    10
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTMladost Lucani
  • 6
    4
    T/T
    5
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    2
    7
    H/H
    1
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    7
    5
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Lucani
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    6
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-03-2026KháchHabitpharm Javor9 Ngày
SER D115-03-2026KháchNovi Pazar15 Ngày
SER D122-03-2026ChủFK Zeleznicar Pancevo22 Ngày
Mladost Lucani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-03-2026ChủNovi Pazar9 Ngày
SER D115-03-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo15 Ngày
SER D122-03-2026ChủPartizan Belgrade22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [7] 28.0%Hòa36.0% [6]
  • [9] 36.0%Bại40.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng8.0% [2]
  • [4] 16.0%Hòa16.0% [4]
  • [3] 12.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 27.27%Hòa36.36% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

FK Čukarički VS Mladost Lucani ngày 28-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.