

| [ENG Youth FA Cup-] Chelsea U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| [ENG Youth FA Cup-] Manchester City U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 15 | 83.3% |
| Chelsea U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 02-11-20 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 26-04-17 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 18-04-17 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 26-04-16 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 22-04-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 27-04-15 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 20-04-15 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 16-04-08 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG YFAC | 03-04-08 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | 0.86 | -0.25 | 0.98 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Chelsea U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 14-01-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 16-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 21-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 21-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 26-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 07-01-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 13-01-22 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 12-12-21 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-04-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 02-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Manchester City U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 16-01-26 | 5 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 05-12-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 05-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 10-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 27-02-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 02-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 23-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-03-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-02-23 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chelsea U18 |
| Chelsea U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||