So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.75
0.97
-0.99
2.25
0.79
4.45
3.35
1.73
Live
0.84
-0.75
-0.96
0.97
2.25
0.89
4.15
3.35
1.79
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.16
1.5
0.02
1.01
13.50
26.00
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.83
2.25
0.98
4.20
3.20
1.80
Live
0.77
-0.75
-0.98
0.95
2.25
0.85
4.50
3.20
1.72
Run
0.30
-0.25
-0.41
-0.19
1.5
0.11
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.86
-0.75
0.98
-0.98
2.25
0.80
4.00
3.35
1.72
Live
0.80
-0.75
-0.93
0.66
2
-0.80
3.70
3.35
1.82
Run
0.51
-0.25
-0.61
-0.11
1.5
0.03
1.12
5.20
83.00
188betSớm
0.86
-0.75
0.98
-0.98
2.25
0.80
4.45
3.35
1.73
Live
0.85
-0.75
-0.95
0.98
2.25
0.90
4.15
3.35
1.79
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
1.5
0.02
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
0.80
-0.75
-0.94
-0.96
2.25
0.80
4.18
3.14
1.71
Live
-0.97
-0.5
0.85
-0.93
2.25
0.78
3.95
3.08
1.84
Run
0.35
-0.25
-0.45
-0.40
1.5
0.30
1.16
4.88
25.00

Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
Petrolul Ploiesti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhPetrolul Ploiesti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 2T 3H 4B
    4T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-16] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302622256612166.7%
152491225101613.3%
15021313412160.0%
602461420.0%
[ROM Super Liga-12] Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30711122431321223.3%
154471117161326.7%
153751314161120.0%
6312871050.0%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
Petrolul PloiestiMetaloglobus
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiMetaloglobus
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiMetaloglobus
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiMetaloglobus
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D101-12-254 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.61-0.29-0.20B0.820.751.00BT
ROM D125-07-250 - 3
(0 - 3)
10 - 0-0.24-0.30-0.56B0.80-0.75-0.98BT
ROM D207-08-211 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.32-0.51T0.78-0.500.98TX
ROM D223-02-211 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.64-0.28-0.21B0.810.75-0.99BX
ROMC21-10-201 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.26-0.31-0.55H1.00-0.500.82BX
ROM D202-12-190 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.55-0.30-0.27H0.820.501.00TX
ROM D204-08-191 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.32-0.30-0.52B0.84-0.500.92BT
ROM D203-03-191 - 1
(1 - 1)
13 - 7---H---
ROM D224-08-181 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.19-0.22-0.71T0.85-1.250.91BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusUTA Arad
CS Universitatea CraiovaMetaloglobus
FCSBMetaloglobus
MetaloglobusFC Otelul Galati
CSM SlatinaMetaloglobus
FC BotosaniMetaloglobus
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR ClujMetaloglobus
MetaloglobusArges
Rapid BucurestiMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D107-03-262 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.21-0.27-0.62H0.99-0.750.83BT
ROM D128-02-262 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.86-0.15-0.08B0.8820.94TX
ROM D123-02-264 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.91-0.12-0.07B0.972.50.85BT
ROM D114-02-260 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.17-0.23-0.70B-0.93-10.75BX
ROMC11-02-262 - 2
(2 - 2)
4 - 4-0.38-0.32-0.42H0.9500.75HT
ROM D108-02-263 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.76-0.21-0.13B-0.981.50.80BT
ROM D104-02-260 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.40-0.31-0.38B0.8600.96BX
ROM D130-01-264 - 2
(1 - 1)
9 - 1-0.85-0.16-0.08B0.791.75-0.97BT
ROM D123-01-260 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.20-0.30-0.60B0.94-0.750.88BX
ROM D117-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.82-0.19-0.11B1.001.750.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Petrolul Ploiesti            
Chủ - Khách
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
FC BotosaniPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR ClujPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiArges
CS Sanatatea ClujPetrolul Ploiesti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFarul Constanta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D115-03-262 - 0
(1 - 0)
0 - 8-0.45-0.31-0.340.970.250.85X
ROM D107-03-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.51-0.31-0.290.980.50.84X
ROM D101-03-261 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.50-0.33-0.27-0.980.50.80H
ROM D121-02-262 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.58-0.30-0.220.970.750.85T
ROM D113-02-262 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.35-0.35-0.41-0.9400.76T
ROMC10-02-261 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.18-0.23-0.710.77-1.250.93T
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.210.830.750.99X
ROM D103-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 3-0.55-0.31-0.240.830.50.99X
ROM D130-01-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.67-0.27-0.160.9510.87X
ROM D125-01-260 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.34-0.34-0.41-0.9300.74X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

MetaloglobusSo sánh số liệuPetrolul Ploiesti
  • 8Tổng số ghi bàn11
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 22Tổng số mất bàn10
  • 2.2Trung bình mất bàn1.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem2XemXem15XemXem43.3%XemXem19XemXem63.3%XemXem11XemXem36.7%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem12XemXem80%XemXem3XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem13XemXem3XemXem15XemXem41.9%XemXem8XemXem25.8%XemXem21XemXem67.7%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem12XemXem75%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem2XemXem17XemXem36.7%XemXem14XemXem46.7%XemXem9XemXem30%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Petrolul Ploiesti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem11XemXem10XemXem10XemXem35.5%XemXem10XemXem32.3%XemXem16XemXem51.6%XemXem
15XemXem3XemXem5XemXem7XemXem20%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
16XemXem8XemXem5XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànPetrolul Ploiesti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    9
    14
    1 Bàn
    7
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    9
    9
    Bàn thắng H1
    14
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTPetrolul Ploiesti
  • 1
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    8
    11
    H/H
    4
    6
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    15
    4
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2Petrolul Ploiesti
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    5
    Thắng 1 bàn
    9
    14
    Hòa
    8
    7
    Mất 1 bàn
    12
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D104-04-2026KháchUTA Arad14 Ngày
ROM D111-04-2026ChủFK Csikszereda Miercurea Ciuc21 Ngày
ROM D118-04-2026KháchFC Botosani28 Ngày
Petrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D104-04-2026ChủFK Csikszereda Miercurea Ciuc14 Ngày
ROM D111-04-2026KháchFC Unirea 2004 Slobozia21 Ngày
ROM D118-04-2026ChủHermannstadt28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 6.7%Thắng23.3% [7]
  • [6] 20.0%Hòa36.7% [7]
  • [22] 73.3%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.7%Thắng10.0% [3]
  • [4] 13.3%Hòa23.3% [7]
  • [9] 30.0%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    66 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Metaloglobus VS Petrolul Ploiesti ngày 21-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.