So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
0
-0.99
0.94
2.25
0.86
2.37
3.15
2.62
Live
0.95
0.25
0.89
1.00
1.75
0.82
2.26
2.72
3.25
Run
0.30
0
-0.46
-0.35
0.5
0.17
6.00
1.14
12.50
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.98
2.25
0.83
2.45
3.25
2.75
Live
0.95
0.25
0.85
0.95
1.75
0.85
2.25
2.80
3.50
Run
0.32
0
-0.43
-0.13
0.5
0.07
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.90
1.5
0.90
2.24
2.57
3.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.01
0
-0.21
-0.28
0.5
0.08
7.40
1.03
30.00
188betSớm
0.82
0
-0.98
0.95
2.25
0.87
2.37
3.15
2.62
Live
0.96
0.25
0.90
-0.99
1.75
0.83
2.26
2.72
3.25
Run
-0.49
0.25
0.35
-0.34
0.5
0.18
6.00
1.14
12.50
SbobetSớm
0.90
0.25
0.90
0.94
1.75
0.86
2.13
2.66
3.25
Live
0.90
0.25
0.90
0.94
1.75
0.86
2.13
2.66
3.25
Run
0.23
0
-0.39
-0.32
0.5
0.18
5.40
1.17
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Anagennisi Karditsa
ChủHòaKhách
Niki Volou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Anagennisi KarditsaSo Sánh Sức MạnhNiki Volou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-3] Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18123325939366.7%
961215719366.7%
962110220266.7%
6402931266.7%
[GRE Super League 2-2] Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181161411039261.1%
972024223177.8%
944117816344.4%
63301051250.0%

Thành tích đối đầu

Anagennisi Karditsa            
Chủ - Khách
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D230-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.67-0.29-0.20H0.951.000.75TX
GRE D228-09-250 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.43-0.34-0.35B-0.960.250.72BT
GRE D226-02-241 - 2
(0 - 2)
6 - 0-0.75-0.24-0.13T0.89-0.800.93TT
GRE D226-11-232 - 0
(0 - 0)
4 - 3---T---
GRE D219-04-231 - 1
(0 - 1)
2 - 7-0.46-0.33-0.33H0.920.250.84TH
GRE D203-12-221 - 0
(1 - 0)
4 - 6---T---
GRE D227-02-220 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.54-0.32-0.26H0.860.500.90TX
GRE D225-11-211 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.40-0.32-0.40B0.910.000.91BX
GRE D229-03-141 - 0
(0 - 0)
- ---B---
GRE D222-12-130 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Anagennisi Karditsa            
Chủ - Khách
Anagenisi KarditsaNestos Chrisoupolis
IraklisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaAO Kavala
Asteras Tripoli BAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaPas Giannina
KambaniakosAnagenisi Karditsa
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaPAOK Saloniki B
MakedonikosAnagenisi Karditsa
Nestos ChrisoupolisAnagenisi Karditsa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D224-01-261 - 2
(1 - 2)
9 - 2-0.83-0.20-0.10B0.811.50.95TT
GRE D217-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B--
GRE D211-01-263 - 0
(2 - 0)
7 - 0-0.78-0.23-0.12T0.771.250.99TT
GRE D222-12-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.36-0.36-0.43T-0.9500.71TX
GRE D214-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3---T--
GRE D206-12-250 - 3
(0 - 3)
5 - 2-0.10-0.20-0.82T-0.98-1.50.82TT
GRE D230-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.67-0.29-0.20H0.9510.75TX
GRE D222-11-252 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.74-0.24-0.14T0.901.250.80TT
GRE D215-11-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4---T--
GRE D209-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%

Niki Volou            
Chủ - Khách
MakedonikosNiki Volou
Niki VolouNestos Chrisoupolis
Niki VolouIraklis
AO KavalaNiki Volou
Niki VolouAsteras Tripoli B
Pas GianninaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
KambaniakosNiki Volou
PAOK Saloniki BNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D224-01-260 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.07-0.16-0.880.81-20.95X
GRE D217-01-262 - 0
(0 - 0)
1 - 0-----
GRE D210-01-261 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.43-0.35-0.33-0.990.250.75H
GRE D221-12-252 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.13-0.25-0.780.89-1.250.81T
GRE D214-12-253 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.70-0.26-0.160.8110.95T
GRE D206-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 4-----
GRE D230-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.67-0.29-0.20H0.9510.75TX
GRE D222-11-251 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.08-0.16-0.880.80-20.90T
GRE D215-11-251 - 6
(0 - 3)
8 - 1-----
GRE D209-11-256 - 0
(5 - 0)
3 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%

Anagennisi KarditsaSo sánh số liệuNiki Volou
  • 13Tổng số ghi bàn25
  • 1.3Trung bình ghi bàn2.5
  • 4Tổng số mất bàn7
  • 0.4Trung bình mất bàn0.7
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Anagennisi Karditsa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Niki Volou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Anagennisi KarditsaThời gian ghi bànNiki Volou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    18
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Anagennisi KarditsaChi tiết về HT/FTNiki Volou
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Anagennisi KarditsaSố bàn thắng trong H1&H2Niki Volou
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Anagennisi Karditsa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D222-02-2026KháchAsteras Tripoli B7 Ngày
GRE D201-03-2026ChủIraklis14 Ngày
GRE D208-03-2026KháchNiki Volou21 Ngày
Niki Volou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D222-02-2026ChủIraklis7 Ngày
GRE D201-03-2026KháchAsteras Tripoli B14 Ngày
GRE D208-03-2026ChủAnagenisi Karditsa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 66.7%Thắng61.1% [11]
  • [3] 16.7%Hòa33.3% [11]
  • [3] 16.7%Bại5.6% [1]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng22.2% [4]
  • [1] 5.6%Hòa22.2% [4]
  • [2] 11.1%Bại5.6% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.28
  • TB mất điểm
    0.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa60.00% [6]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Anagennisi Karditsa VS Niki Volou ngày 14-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.