

| [CHN FA Cup-1] Fujian Quanzhou Qinggong |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | 50.0% |
| [CHN FA Cup-] Jiangxi Lushan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 8 | 6 | 16.7% |
| Fujian Quanzhou Qinggong |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Fujian Quanzhou Qinggong |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 30-05-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 28-05-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 19-04-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 22-06-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jiangxi Lushan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 10-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 22-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | 0.85 | -2 | 0.85 | T | ||
| CHA D2 | 05-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | ||
| CHA D2 | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| CHA D2 | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 14-09-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | -0.85 | -0.21 | -0.10 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | ||
| CHA D2 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
| Fujian Quanzhou Qinggong |
| Fujian Quanzhou Qinggong |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 25-04-2026 | Chủ | Hubei Istar | 7 Ngày |
| CHA D2 | 30-04-2026 | Khách | Guangdong Mingtu | 12 Ngày |
| CHA D2 | 05-05-2026 | Khách | Shenzhen 2028 | 17 Ngày |

