

| [LUX Cup-] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 2 | 16 | 83.3% |
| [LUX Cup-] UNA Strassen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 26-06-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.81 | -0.50 | 0.95 | T | H |
| LUX D1 | 25-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
| LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 12-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 15 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-08-22 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UNA Strassen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-03-2026 | Chủ | Hostert | 4 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | Jeunesse Esch | 11 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | F91 Dudelange | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-03-2026 | Chủ | Progres Niedercorn | 4 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Khách | UN Kaerjeng 97 | 11 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Chủ | Atert Bissen | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật