

| [ICE Division 2-9] Hviti Riddarinn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 2 | 7 | 3 | 17 | 21 | 13 | 9 | 16.7% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 8 | 11 | 40.0% |
| 7 | 0 | 5 | 2 | 7 | 12 | 5 | 7 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
| [ICE Division 2-3] Dalvík/Reynir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 19 | 20 | 3 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 2 | 66.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 7 | 4 | 33.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 13 | 66.7% |
| Hviti Riddarinn |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hviti Riddarinn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 19-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 10 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | H | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | X |
| ICE D2 | 14-06-26 | 4 - 3 (3 - 2) | 3 - 9 | -0.40 | -0.26 | -0.48 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | T |
| ICE D2 | 10-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.35 | -0.26 | -0.55 | B | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | X |
| ICE D2 | 05-06-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | B | 0.76 | -1.25 | 0.94 | B | X |
| ICE D2 | 31-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.43 | H | 0.93 | 0 | 0.89 | H | X |
| ICE D2 | 23-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 15-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | X |
| ICE D2 | 09-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 01-05-26 | 3 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 13-04-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Dalvík/Reynir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 20-06-26 | 0 - 6 (0 - 5) | 9 - 0 | -0.27 | -0.23 | -0.61 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | ||
| ICE D2 | 14-06-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | 0.83 | -1 | 0.87 | X | ||
| ICE D2 | 10-06-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
| ICE D2 | 06-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 31-05-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-05-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 4 | -0.33 | -0.27 | -0.51 | 0.81 | -0.5 | 0.95 | T | ||
| ICE D2 | 16-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 09-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Hviti Riddarinn |
| Hviti Riddarinn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 12-07-2026 | Khách | UMF Selfoss | 9 Ngày |
| ICE D2 | 17-07-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 14 Ngày |
| ICE D2 | 24-07-2026 | Chủ | Kari Akranes | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 12-07-2026 | Chủ | Fjolnir | 9 Ngày |
| ICE D2 | 18-07-2026 | Khách | Kormakur | 15 Ngày |
| ICE D2 | 25-07-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 22 Ngày |

