| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Dynamo Kyiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Rigas Futbola Skola |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 8 | 14 | 66.7% |
| Dynamo Kyiv |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK Rigas Futbola skolaDynamo Kyiv |
| Dynamo KyivFK Rigas Futbola skola |
| Dynamo KyivFK Rigas Futbola skola |
| FK Rigas Futbola skolaDynamo Kyiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UEFA EL | 30-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.58 | -0.26 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| INT CF | 12-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 21-02-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Dynamo Kyiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 8 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.86 | -1 | 0.90 | B | X |
| UEFA ECL | 18-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
| UKR D1 | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | T |
| UEFA ECL | 11-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | B | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | T |
| UKR D1 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.12 | -0.19 | -0.81 | T | 0.82 | -1.75 | 0.94 | B | H |
| UKR D1 | 01-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.92 | 3.25 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| Rigas Futbola Skola |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 4 - 2 (4 - 1) | 5 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.89 | 1 | 0.81 | T | ||
| INT CF | 30-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.13 | -0.20 | -0.82 | 0.92 | -1.5 | 0.78 | T | ||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
| INT CF | 21-01-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.34 | -0.25 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| INT CF | 14-01-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.93 | 2 | 0.83 | T | ||
| LAT D1 | 07-11-25 | 3 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| LAT D1 | 02-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.82 | 0.95 | -1.75 | 0.87 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 86%
| Dynamo Kyiv |
| Dynamo Kyiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 20-02-2026 | Chủ | Rukh Vynnyky | 5 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | FK Epitsentr Dunayivtsi | 13 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LAT D1 | 06-03-2026 | Chủ | Ogre United | 19 Ngày |
| LAT D1 | 13-03-2026 | Khách | FK Liepaja | 26 Ngày |
| LAT D1 | 21-03-2026 | Chủ | BFC Daugavpils | 34 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật