| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN National Women's Football Championship-2] Guangdong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 2 | 50.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 9 | 9 | 50.0% |
| [CHN National Women's Football Championship-1] Wuhan Jianghan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | 33.3% |
| Guangdong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 07-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | B | 0.95 | 0.00 | 0.75 | B | X |
| CWPL | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 27-08-23 | 1 - 8 (0 - 6) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CHN WC | 28-07-23 | 0 - 3 (0 - 3) | - | -0.10 | -0.18 | -0.88 | B | 0.97 | -1.75 | 0.73 | B | T |
| CWPL | 12-03-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.96 | -0.13 | -0.06 | B | 0.70 | -0.44 | 1.00 | B | H |
| CWPL | 12-11-22 | 0 - 5 (0 - 2) | - | -0.25 | -0.26 | -0.64 | B | 0.94 | -0.75 | 0.76 | B | T |
| CWPL | 04-05-22 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 26-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Guangdong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Jianghan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFC C W | 29-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | 0.89 | 1 | 0.81 | T | ||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIFA Women’s CC | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guangdong Women |
| Guangdong Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

