
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | Suwon FMC (w) | Incheon Hyundai Steel Red Angels (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Asian Nữ | 18-03-2026 09:00 | South Korea Women | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 14-03-2026 09:00 | South Korea Women | Uzbekistan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 08-03-2026 09:00 | Australia Women | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 02-03-2026 09:00 | South Korea Women | Iran Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá nữ châu Á | 23-11-2025 11:00 | Wuhan Jianghan Women | Bam Khatoon Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá nữ châu Á | 20-11-2025 07:00 | East Bengal FC Women | Wuhan Jianghan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá nữ châu Á | 17-11-2025 11:00 | Wuhan Jianghan Women | Nasaf Qarshi Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Châu Á Đông Nam | 13-07-2025 11:00 | South Korea Women | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Châu Á Đông Nam | 09-07-2025 11:00 | South Korea Women | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá nữ châu Á | 24-05-2025 12:00 | Melbourne City Women | Wuhan Jianghan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 13/14 12/13 11/12 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 13/14 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 11/12 |