

| [GER Frauen Bundesliga-1] Bayern Munchen Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 20 | 1 | 0 | 81 | 6 | 61 | 1 | 95.2% |
| 11 | 10 | 1 | 0 | 38 | 3 | 31 | 1 | 90.9% |
| 10 | 10 | 0 | 0 | 43 | 3 | 30 | 1 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 2 | 18 | 100.0% |
| [GER Frauen Bundesliga-11] Nurnberg Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 5 | 4 | 13 | 28 | 53 | 19 | 11 | 22.7% |
| 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 31 | 10 | 11 | 27.3% |
| 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | 9 | 10 | 18.2% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 4 | 16.7% |
| Bayern Munchen Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nurnberg (W)Bayern Munchen (W) |
| Bayern Munchen (W)Nurnberg (W) |
| Nurnberg (W)Bayern Munchen (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 04-11-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.94 | -3.25 | 0.76 | T | T |
| GER WD1 | 12-05-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER WD1 | 17-12-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | H | 0.85 | -3.50 | 0.85 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Bayern Munchen Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 20-03-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.80 | -3.25 | 0.90 | T | T |
| GER WD1 | 15-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 1 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | T | 0.80 | -2.5 | 0.90 | T | X |
| GERWC | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.88 | -3.75 | 0.82 | B | X |
| GER WD1 | 22-02-26 | 4 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | T |
| GER WD1 | 11-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.76 | -3.25 | 0.94 | T | T |
| GER WD1 | 06-02-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.09 | -0.15 | -0.92 | T | 0.88 | -2.25 | 0.82 | T | T |
| GER WD1 | 25-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.76 | 3.75 | 0.94 | T | X |
| GER WD1 | 22-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | T | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | H |
| UEFA WUC | 17-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.90 | -0.16 | -0.10 | T | 0.93 | 2.25 | 0.77 | T | X |
| GER WD1 | 14-12-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.76 | 3.75 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%
| Nurnberg Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 13-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 9 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | 0.79 | 1.25 | 0.91 | X | ||
| GER WD1 | 21-02-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | ||
| GER WD1 | 14-02-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
| GER WD1 | 08-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | 0.92 | -1.5 | 0.78 | X | ||
| GER WD1 | 31-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| GER WD1 | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.81 | 1.75 | 0.89 | X | ||
| INT CF | 17-01-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD1 | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 9 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.84 | -1 | 0.86 | H | ||
| GER WD1 | 13-12-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 2 - 11 | -0.06 | -0.10 | -0.98 | 0.92 | -3 | 0.78 | T | ||
| GER WD1 | 10-12-25 | 5 - 3 (2 - 1) | 2 - 15 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.94 | -2.25 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| Bayern Munchen Women |
| Bayern Munchen Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA WUC | 01-04-2026 | Chủ | Manchester United (W) | 4 Ngày |
| GERWC | 04-04-2026 | Chủ | SG Essen-Schonebeck (W) | 7 Ngày |
| GER WD1 | 26-04-2026 | Khách | Union Berlin (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | 26-04-2026 | Chủ | Hamburger SV (W) | 29 Ngày |
| GER WD1 | 03-05-2026 | Khách | Eintracht Frankfurt (W) | 36 Ngày |
| GER WD1 | 10-05-2026 | Chủ | SG Essen-Schonebeck (W) | 43 Ngày |

